dorer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mạ vàng, thếp vàng: Phủ một lớp vàng mỏng lên bề mặt của một vật.
- (Văn học) Làm cho vàng rực, nhuộm màu vàng: Làm cho một thứ gì đó có màu vàng sáng hoặc rực rỡ, thường do ánh sáng hoặc một hiệu ứng tự nhiên.
- Tô điểm, làm đẹp: Làm cho một thứ gì đó trở nên đẹp hơn, hấp dẫn hơn, thường theo nghĩa bóng.
- Làm vàng mặt bánh: Phết lòng đỏ trứng hoặc hỗn hợp tương tự lên mặt bánh trước khi nướng để tạo màu vàng đẹp mắt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les artisans ont doré le cadre du tableau. (Những người thợ thủ công đã mạ vàng khung bức tranh.)
- Le soleil couchant dore les sommets des montagnes. (Mặt trời lặn nhuộm vàng rực các đỉnh núi.)
- Il cherche à dorer sa réputation. (Anh ta tìm cách tô điểm cho danh tiếng của mình.)
- Avant de mettre le gâteau au four, il faut le dorer avec un jaune d'œuf. (Trước khi cho bánh vào lò nướng, cần phải phết lòng đỏ trứng để làm vàng mặt bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dorer la pilule" (thân mật): Khiến cho một điều khó chịu hoặc khó nuốt trôi trở nên dễ chấp nhận hơn; tô vẽ, che đậy sự thật khó chịu.
- Il a essayé de dorer la pilule pour annoncer la mauvaise nouvelle. (Anh ấy đã cố gắng làm cho viên đắng dễ nuốt để thông báo tin xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Doré, dorée (tính từ): Có màu vàng, được mạ vàng.
- Une statue dorée. (Một bức tượng mạ vàng.)
- Dorage (danh từ): Hành động mạ vàng; việc phết mặt bánh.
- Doreur, doreuse (danh từ): Thợ mạ vàng.
Từ đồng nghĩa
- Recouvrir d'or: Phủ vàng.
- Colorer en jaune: Nhuộm màu vàng.
- Embellir: Làm đẹp, tô điểm.
- Badigeonner: Quét, phết (như khi làm vàng mặt bánh).
Thành ngữ liên quan
- Dorer la pilule: Như đã giải thích ở trên, là thành ngữ phổ biến nhất với từ "dorer".
ngoại động từ
- mạ vàng, thếp vàng
- (văn học) làm cho vàng rực
- La moisson dore les sillonslúa chín làm cho luống cày vàng rực
- tô điểm
- Dorer la vietô điểm cuộc đời
- Dorer sa penséetô điểm tư tưởng của mình
- làm vàng mặt (bánh, bằng cách bôi lòng đỏ trứng lên trước khi nướng)
- dorer la pilule(thân mật) khiến cho nuốt bồ hòn làm ngọt
- Dors, dore