tourier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thầy phụ trách tù quay: Một tu sĩ nam trong các tu viện thời xưa, có nhiệm vụ quản lý "tour" (một cơ cấu xoay hình trụ đặt ở tường tu viện) để tiếp nhận và trao đổi đồ vật, thức ăn với thế giới bên ngoài mà không cần tiếp xúc trực tiếp.
Tính từ:
- Thuộc về thầy phụ trách tù quay: Dùng để mô tả một tu sĩ (thường đi kèm "Frère" - Người Anh Em) có chức vụ này. Ví dụ: Frère tourier.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le tourier recevait les dons des villageois à travers la tour. (Vị thầy phụ trách tù quay tiếp nhận các đồ cúng dường từ dân làng qua cái tù quay.)
- La fonction de tourier était importante pour l'approvisionnement du monastère. (Chức vụ thầy phụ trách tù quay quan trọng cho việc tiếp tế của tu viện.)
Tính từ:
- Il était désigné comme le frère tourier du couvent. (Ông ấy được chỉ định làm người anh em phụ trách tù quay của tu viện.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này thuộc phạm vi tôn giáo (đặc biệt là Công giáo) và là từ cũ, nghĩa cũ. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tôn giáo hoặc khi mô tả đời sống tu viện thời trung cổ hoặc các thế kỷ trước.
- Trong tiếng Pháp hiện đại, chức năng này hầu như không còn tồn tại, do đó từ này rất ít được sử dụng.
Biến thể và từ liên quan
- Tour (danh từ giống cái): "Tù quay", "cửa xoay". Chỉ cơ cấu hình trụ xoay được đặt trong tường tu viện, là nơi thực hiện việc trao đổi đồ vật. Từ "tourier" bắt nguồn từ danh từ này.
- Les nourritures étaient déposées dans la tour. (Thức ăn được đặt vào trong cái tù quay.)
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Portier (danh từ giống đực): Người gác cổng. Tuy nhiên, "portier" thường chỉ người canh cổng ra vào thông thường, trong khi "tourier" có nhiệm vụ đặc thù liên quan đến "tour" và sự cách ly của tu viện.
- Frère convers (danh từ giống đực): Người anh em giáo dân (không phải tu sĩ chính thức) phụ trách các công việc thế tục trong tu viện. Một "tourier" có thể là một "frère convers".
danh từ giống đực
- (tôn giáo, từ cũ, nghĩa cũ) thầy phụ trách tù quay (ở tù viện để tiếp nhận những đồ đưa ở ngoài vào) (xem tour)
tính từ
- (Frère tourier) (tôn giáo, từ cũ, nghĩa cũ)
- như tourier danh từ giống đực