toscana

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Toscana: Một vùngmiền trung nước Ý, nổi tiếng với cảnh quan đồi núi, nghệ thuật Phục Hưng ẩm thực. Đây tên riêng của một khu vực địa hành chính, không phải danh từ chung.
dụ sử dụng
  • (Toscana nổi tiếng với cảnh quan đẹp.)
  • (Tôi đã đến thăm Toscana vào mùa năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in Toscana": đang ở Toscana.

    • She is currently in Toscana for a wine tour. ( ấy hiện đang ở Toscana để tham quan rượu vang.)
  • "the region of Toscana": vùng Toscana.

    • The region of Toscana has a rich history. (Vùng Toscana lịch sử phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuscan (adj): thuộc về Toscana.

    • Tuscan cuisine is famous for simple, fresh ingredients. (Ẩm thực Tuscan nổi tiếng với nguyên liệu tươi đơn giản.)
  • Tuscany (n): tên tiếng Anh thông dụng của Toscana.

    • Tuscany is a popular tourist destination. (Tuscany điểm đến du lịch phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuscany: tên tiếng Anh của Toscana (dùng trong ngữ cảnh quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến tên địa danh này.
Thành ngữ liên quan
  • "the hills of Toscana": đồi Toscana (thành ngữ ẩn dụ chỉ vẻ đẹp thanh bình, lãng mạn).
    • The hills of Toscana are a symbol of tranquility. (Những đồi Toscana biểu tượng của sự yên bình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

toscana
A family enjoys a meal with a view of the rolling hills of Toscana.