tuscany

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tuscany một vùng (region) ở miền trung nước Ý, nổi tiếng với cảnh quan đồi núi, kiến trúc thời Phục hưng, nền văn hóa ẩm thực phong phú. Vùng này còn được biết đến với thủ phủ Florence (Firenze), trung tâm của nghệ thuật lịch sử Ý.

dụ sử dụng
  • (Tuscany nổi tiếng với những ngọn đồi nhấp nhô vườn nho.)
  • (Tôi dự định đi du lịch đến Tuscany vào mùa năm sau để thăm các thành phố Florence Siena.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuscan" (tính từ hoặc danh từ): thuộc về Tuscany hoặc người dân Tuscany.

    • Tuscan cuisine is known for its simplicity and fresh ingredients. (Ẩm thực Tuscan nổi tiếng với sự đơn giản nguyên liệu tươi ngon.)
  • "Tuscan landscape": cảnh quan đặc trưng của vùng Tuscany, thường đồi núi, cây bách, làng mạc cổ kính.

    • The Tuscan landscape inspired many Renaissance painters. (Cảnh quan Tuscan đã truyền cảm hứng cho nhiều họa sĩ thời Phục hưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuscan (adj): thuộc về Tuscany hoặc mang phong cách Tuscany.

    • The villa has a Tuscan style with terracotta tiles. (Biệt thự phong cách Tuscan với gạch đất nung.)
  • Tuscany (n) – không biến thể chính thức nào khác ngoài dạng danh từ riêng này.

Từ đồng nghĩa
  • Vùng Toscana (tên gọi bằng tiếng Ý của Tuscany): cách gọi chính xác trong tiếng Ý, nhưng trong tiếng Anh tiếng Việt, "Tuscany" thường được dùng phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Tuscany" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "As beautiful as Tuscany": một cách so sánh để chỉ vẻ đẹp tuyệt vời, thường dùng trong văn học hoặc du lịch.
    • The garden was as beautiful as Tuscany in spring. (Khu vườn đẹp như Tuscany vào mùa xuân.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tuscany
Tuscany is known for its rolling hills and vineyards.