toge

danh từ giống cái
  1. áo dài (của luật sư, thẩm phán, giáo sưmột số nước)
  2. (sử học) tấm choàng của người La cổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "toge"

toge
L'avocat porte une toge noire dans la salle d'audience.