tourd

Học thuật
Thân thiện
tourd

Un oiseau tourd se perche sur une branche d'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cá hàng chài: Một loài biển thuộc họ Labridae, thường màu sắc sặc sỡ.
    • Chim hét Âu; chim sáo tro (từ , nghĩa ): Tên gọi để chỉ một loài chim thuộc họ Sturnidae, bộ lông màu xám đen với những đốm trắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On peut observer de beaux tourds près des récifs coralliens. (Người ta có thể quan sát thấy những con cá hàng chài đẹp gần các rạn san hô.)
    • Dans ce vieux texte, le "tourd" désigne un oiseau commun dans les campagnes. (Trong văn bản cổ này, "tourd" chỉ một loài chim phổ biếnvùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tourd"một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học. Trong ngôn ngữ hiện đại, nghĩa "cá hàng chài" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi nghĩa chỉ loài chim thường được thay thế bằng tên gọi khoa học hoặc tên thông dụng khác.
Biến thể từ gần giống
  • Tourdeau (danh từ giống đực): Một loài cá hàng chài nhỏ.
  • Labre (danh từ giống đực): Tên gọi chung cho các loài thuộc họ Labridae, bao gồm cả tourd.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "cá hàng chài": Labre.
  • Đối với nghĩa "chim sáo tro" (cổ): Étourneau sansonnet (tên hiện đại chính xác hơn).
tourd

Un oiseau tourd se perche sur une branche d'arbre.

danh từ giống đực (động vật học)
  1. cá hàng chài
  2. (từ , nghĩa ) chim hét Âu; chim sáo tro
    • Tour.