trin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc tôn giáo) Phân ba: Từ này mô tả đặc tính của một thứ đó được chia thành ba phần hoặc ba yếu tố hợp nhất, thường liên quan đến giáovề Chúa Ba Ngôi (Trinité).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le concept trin est fondamental dans certaines théologies. (Khái niệm phân banền tảng trong một số thần học.)
    • Une doctrine trine. (Một giáomang tính phân ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trin espect": Cụm từ chuyên ngành trong chiêm tinh học, chỉ "cung phân ba". Đâymột thuật ngữ kỹ thuật mô tả một khía cạnh hoặc vị trí cụ thể trong biểu đồ sao.
    • Les astrologues étudient le trin espect entre les planètes. (Các nhà chiêm tinh nghiên cứu cung phân ba giữa các hành tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Trinité (danh từ, giống cái): Chúa Ba Ngôi, sự tam vị nhất thể. Đâykhái niệm chính tính từ "trin" thường bổ nghĩa hoặc liên hệ đến.
    • Le dogme de la Trinité. (Giáovề Chúa Ba Ngôi.)
Lưu ý
  • Từ "trin" rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại gần như chỉ được sử dụng trong các văn bản tôn giáo, thần học hoặc chiêm tinh học chuyên sâu. không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
tính từ
  1. (tôn giáo) phân ba (xem trinité)
    • trin espect
      cung phân ba (chiêm tinh)