tarin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Chim oanh đốm: Một loài chim thuộc họ Turdidae, có bộ lông thường có đốm.
- (Thông tục) Mũi: Một cách nói thân mật, bình dân để chỉ cái mũi của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On peut entendre le chant du tarin dans la forêt. (Người ta có thể nghe thấy tiếng hót của chim oanh đốm trong rừng.)
- Il s'est cogné le tarin contre la porte. (Anh ấy đã đập cái mũi của mình vào cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir du tarin": Có cái mũi to hoặc dễ thấy.
- Ce personnage de dessin animé a vraiment du tarin ! (Nhân vật hoạt hình này quả thực có cái mũi to!)
- "Se bouffer/Se casser le tarin": (Tiếng lóng) Đánh nhau, xô xát.
- Les deux hommes ont failli se bouffer le tarin. (Hai người đàn ông suýt nữa thì đánh nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Tarin des aulnes (n.m): Tên đầy đủ của loài chim này, còn gọi là "Chim oanh đốm phương Bắc".
- Tariner (v.t, thông tục): Đánh vào mũi.
- Arrête ou je vais te tariner ! (Dừng lại không tao đấm vào mũi mày đấy!)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "oiseau": Chardonneret élégant (chim sẻ đồng), serin (chim yến).
- Pour le sens "nez": Nez (mũi), pif (mũi - thông tục), blair (mũi - tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se curer le tarin: Ngoáy mũi.
- C'est impoli de se curer le tarin en public. (Ngoáy mũi nơi công cộng là bất lịch sự.)
- Mettre le tarin dehors: Thò mũi ra ngoài (thường chỉ thời tiết lạnh).
- Il fait un froid de canard, ne mets pas le tarin dehors ! (Trời lạnh cóng, đừng có thò mũi ra ngoài!)
Thành ngữ liên quan
- Avoir le tarin dans le guidon: (Thông tục) Bị vướng vào rắc rối, gặp khó khăn.
- Avec tous ces problèmes, il a vraiment le tarin dans le guidon. (Với đống rắc rối này, anh ta thực sự đang gặp khó khăn rồi.)
- Ça lui pend au tarin: (Thông tục) Điều đó sắp xảy đến với hắn (theo nghĩa tiêu cực, như một sự trừng phạt).
- S'il continue à tricher, un scandale lui pend au tarin. (Nếu hắn còn tiếp tục gian lận, một vụ bê bối sẽ ập đến với hắn.)
danh từ giống đực
- (động vật học) chim oanh đốm
- (thông tục) mũi