tarin

Học thuật
Thân thiện
tarin

Un tarin se perche sur une branche ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Chim oanh đốm: Một loài chim thuộc họ Turdidae, bộ lông thường đốm.
    • (Thông tục) Mũi: Một cách nói thân mật, bình dân để chỉ cái mũi của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On peut entendre le chant du tarin dans la forêt. (Người ta có thể nghe thấy tiếng hót của chim oanh đốm trong rừng.)
    • Il s'est cogné le tarin contre la porte. (Anh ấy đã đập cái mũi của mình vào cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir du tarin": cái mũi to hoặc dễ thấy.
    • Ce personnage de dessin animé a vraiment du tarin ! (Nhân vật hoạt hình này quả thực cái mũi to!)
  • "Se bouffer/Se casser le tarin": (Tiếng lóng) Đánh nhau, xô xát.
    • Les deux hommes ont failli se bouffer le tarin. (Hai người đàn ông suýt nữa thì đánh nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarin des aulnes (n.m): Tên đầy đủ của loài chim này, còn gọi là "Chim oanh đốm phương Bắc".
  • Tariner (v.t, thông tục): Đánh vào mũi.
    • Arrête ou je vais te tariner ! (Dừng lại không tao đấm vào mũi mày đấy!)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "oiseau": Chardonneret élégant (chim sẻ đồng), serin (chim yến).
  • Pour le sens "nez": Nez (mũi), pif (mũi - thông tục), blair (mũi - tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se curer le tarin: Ngoáy mũi.
    • C'est impoli de se curer le tarin en public. (Ngoáy mũi nơi công cộngbất lịch sự.)
  • Mettre le tarin dehors: Thò mũi ra ngoài (thường chỉ thời tiết lạnh).
    • Il fait un froid de canard, ne mets pas le tarin dehors ! (Trời lạnh cóng, đừng thò mũi ra ngoài!)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le tarin dans le guidon: (Thông tục) Bị vướng vào rắc rối, gặp khó khăn.
    • Avec tous ces problèmes, il a vraiment le tarin dans le guidon. (Với đống rắc rối này, anh ta thực sự đang gặp khó khăn rồi.)
  • Ça lui pend au tarin: (Thông tục) Điều đó sắp xảy đến với hắn (theo nghĩa tiêu cực, như một sự trừng phạt).
    • S'il continue à tricher, un scandale lui pend au tarin. (Nếu hắn còn tiếp tục gian lận, một vụ bê bối sẽ ập đến với hắn.)
tarin

Un tarin se perche sur une branche ensoleillée.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim oanh đốm
  2. (thông tục) mũi