thoron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thoron: Một đồng vị phóng xạ của khí radon, có ký hiệu hóa học là Rn-220, được tạo ra từ sự phân rã của thorium trong chuỗi phân rã phóng xạ thorium.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le thoron est un gaz radioactif rare. (Thoron là một khí phóng xạ hiếm.)
- La demi-vie du thoron est très courte. (Chu kỳ bán rã của thoron rất ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "détecteur de thoron": máy dò thoron.
- Les scientifiques utilisent un détecteur de thoron pour mesurer la radioactivité. (Các nhà khoa học sử dụng máy dò thoron để đo độ phóng xạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Radon (n.m): Một nguyên tố khí phóng xạ khác, thường gặp hơn, có số hiệu nguyên tử 86.
- Isotope (n.m): Đồng vị, các dạng khác nhau của cùng một nguyên tố hóa học có số neutron khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Radon-220: Tên gọi khác dựa trên số khối của đồng vị.
- Émanation du thorium: Sự phát xạ từ thorium, cách mô tả nguồn gốc của nó.
danh từ giống đực
- (hóa học) thoron