tourtiere

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh thịt tourtière: Một loại bánh nướng có nhân thịt (thường thịt lợn, thịt hoặc thịt thú rừng), được ăn phổ biến trong dịp Giáng sinh tại Quebec, Canada. Đây một món ăn truyền thống của vùng Quebec, thường được làm với lớp vỏ bánh giòn nhân thịt xay nhuyễn gia vị đặc trưng.

dụ sử dụng
  • ( tôi làm một chiếc bánh tourtière ngon tuyệt vào mỗi đêm Giáng sinh.)
  • (Bánh tourtière thường được ăn kèm với sốt cà chua hoặc tương ớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tourtière du Lac-Saint-Jean": Một biến thể đặc biệt của bánh tourtière, nguồn gốc từ vùng Lac-Saint-Jean ở Quebec, thường được làm với thịt thú rừng khoai tây.

    • We ordered a tourtière du Lac-Saint-Jean for the family gathering. (Chúng tôi đã gọi một chiếc bánh tourtière du Lac-Saint-Jean cho buổi họp mặt gia đình.)
  • "to make a tourtière from scratch": Tự làm bánh tourtière từ đầu, bao gồm cả vỏ bánh nhân.

    • She learned to make a tourtière from scratch from her French-Canadian grandmother. ( ấy đã học cách làm bánh tourtière từ đầu từ nội người Canada gốc Pháp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourtière (n): Từ này thường được viết nguyên gốc bằng tiếng Pháp, không biến thể tiếng Anh phổ biến.
  • Meat pie (n): Bánh nướng nhân thịt, một thuật ngữ chung hơn, nhưng không ý nghĩa văn hóa đặc thù như tourtière.
Từ đồng nghĩa
  • Pâté chinois: Một món bánh thịt khác của Quebec (thường thịt băm, ngô khoai tây nghiền), nhưng không phải tourtière.
  • Pork pie: Bánh nhân thịt lợn, một món ăn tương tự nhưng không nguồn gốc từ Quebec.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To serve up a tourtière: Dọn bánh tourtière ra để ăn.
    • They served up a hot tourtière after the midnight mass. (Họ dọn một chiếc bánh tourtière nóng hổi sau thánh lễ nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • A taste of Quebec: Một hương vị của Quebec, thường dùng để chỉ các món ăn truyền thống như tourtière.
    • Eating a tourtière is like having a taste of Quebec in your home. (Ăn một chiếc bánh tourtière giống như một hương vị của Quebec trong nhà bạn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tourtiere
A family shares a tourtiere at their holiday dinner.