town house
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà phố: "town house" là một ngôi nhà nằm trong một dãy nhà giống hệt nhau, được xây cạnh nhau và chia sẻ tường chung. Loại nhà này thường có từ hai đến ba tầng và nằm ở khu đô thị hoặc ngoại ô.
- Nhà trong thị trấn: Trong lịch sử, "town house" cũng chỉ ngôi nhà chính của một gia đình quý tộc ở thị trấn, trái ngược với biệt thự nông thôn của họ.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã mua một căn nhà phố ở trung tâm thành phố vì nó rẻ hơn một ngôi nhà biệt lập.)
- (Khu phát triển mới có một dãy nhà phố hiện đại với khu vườn chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "town house complex": khu phức hợp nhà phố, thường bao gồm nhiều dãy nhà phố với các tiện ích chung như hồ bơi, bãi đỗ xe.
- The town house complex offers residents access to a private gym and a park. (Khu phức hợp nhà phố cung cấp cho cư dân quyền sử dụng phòng tập thể dục riêng và công viên.)
- "end-of-terrace town house": nhà phố ở cuối dãy, thường có thêm không gian hoặc cửa sổ ở một bên.
- An end-of-terrace town house usually has more natural light than the ones in the middle. (Nhà phố ở cuối dãy thường có nhiều ánh sáng tự nhiên hơn những căn ở giữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Townhouse (n): cách viết liền không dấu cách (phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
- They are looking for a townhouse with a garage. (Họ đang tìm một căn nhà phố có ga-ra.)
- Terraced house (n): nhà liền kề (từ đồng nghĩa trong tiếng Anh Anh), chỉ loại nhà xây theo dãy, chia sẻ tường chung.
- In the UK, a terraced house is similar to a town house. (Ở Anh, "terraced house" tương tự như "town house".)
Từ đồng nghĩa
- Row house: nhà dãy (thường dùng ở Bắc Mỹ, chỉ nhà xây liền nhau trong một dãy).
- Attached house: nhà liền kề (nhấn mạnh tính chất chia sẻ tường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến với "town house", vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ đặc biệt với "town house", vì đây là thuật ngữ bất động sản.)