towny

towny

A towny walks their dog past the university library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dân thị trấn (không liên quan đến trường đại học): "towny" dùng để chỉ một cư dân sống trong một thị trấn trường đại học, nhưng người đó không phải sinh viên, giảng viên hay nhân viên của trường đại học đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The towny complained about the noise from the fraternity parties. (Người dân thị trấn phàn nàn về tiếng ồn từ các bữa tiệc của hội sinh viên.)
    • As a towny, she has lived here for over 20 years and rarely goes near the campus. ( một người dân thị trấn, ấy đã sốngđây hơn 20 năm hiếm khi đến gần khuôn viên trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "towny" thường mang sắc thái trung tính hoặc đôi khi hơi tiêu cực, ám chỉ sự xa cách hoặc khác biệt giữa cư dân địa phương cộng đồng đại học.
    • The townies and the students often have different lifestyles. (Người dân thị trấn sinh viên thường lối sống khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Townie (n): biến thể chính tả phổ biến của "towny".
    • He is a townie who owns a local bookstore. (Anh ấy một người dân thị trấn sở hữu một hiệu sách địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Local resident: cư dân địa phương.
  • Non-student resident: cư dân không phải sinh viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "towny".
Thành ngữ liên quan
  • "Town and gown": cụm từ chỉ mối quan hệ giữa cộng đồng thị trấn (town) trường đại học (gown).
    • The town and gown relationship can sometimes be tense. (Mối quan hệ giữa thị trấn trường đại học đôi khi có thể căng thẳng.)