trachée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu) Khí quản: Ống dẫn khí chính trong cơ thể người và động vật có xương sống, nối thanh quản với phế quản.
- (Động vật học) Ống khí: Hệ thống ống nhỏ phân nhánh trong cơ thể côn trùng và một số động vật chân đốt khác, dùng để dẫn không khí trực tiếp đến các mô.
- (Thực vật học) Mạch ngăn: Một loại mạch dẫn trong thực vật có mạch, đặc biệt là trong dương xỉ và thực vật hạt trần, có các vách ngăn ngang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La trachée permet le passage de l'air vers les poumons. (Khí quản cho phép không khí đi vào phổi.)
- Les insectes respirent grâce à un système de trachées. (Côn trùng hô hấp nhờ một hệ thống ống khí.)
- On observe des trachées dans la tige de cette fougère. (Người ta quan sát thấy các mạch ngăn trong thân của cây dương xỉ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trachée-artère": Cách gọi cũ và chính xác hơn cho khí quản trong giải phẫu người, nhấn mạnh chức năng như một động mạch dẫn khí.
- La trachée-artère est un conduit cartilagineux. (Khí quản là một ống sụn.)
Biến thể và từ gần giống
- Trachéal, trachéale (tính từ): thuộc về khí quản, ống khí hoặc mạch ngăn.
- Une infection trachéale. (Nhiễm trùng khí quản.)
- Trachéite (danh từ giống cái): viêm khí quản.
- Une trachéite provoque une toux sèche. (Viêm khí quản gây ra ho khan.)
- Trachéotomie (danh từ giống cái): thủ thuật mở khí quản.
- La trachéotomie est un acte médical urgent. (Mở khí quản là một thủ thuật y tế khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong giải phẫu) Conduit aérien: ống dẫn khí.
- (Trong động vật học) Tube respiratoire: ống hô hấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "trachée".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trachée".
danh từ giống cái
- (giải phẫu) khí quản
- (động vật học) ống khí
- (thực vật học) mạch ngăn