transfo

Học thuật
Thân thiện
transfo

Un électricien installe un transfo sur un poteau électrique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái biến áp, máy biến áp: "transfo" là từ viết tắt thân mật, không trang trọng của danh từ "transformateur", chỉ một thiết bị điện dùng để biến đổi điện áp của dòng điện xoay chiều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le transfo de mon ordinateur portable est tombé en panne. (Cái biến áp của máy tính xách tay tôi bị hỏng rồi.)
    • Attention, ne touche pas au transfo, c'est dangereux ! (Cẩn thận, đừng chạm vào cái biến áp, nguy hiểm đấy!)
    • Il faut acheter un nouveau transfo pour cette lampe. (Phải mua một cái biến áp mới cho cái đèn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transfo" thường được dùng trong ngôn ngữ nói thân mật hàng ngày. Trong văn viết chính thức hoặc kỹ thuật, nên dùng từ đầy đủ "transformateur".
Biến thể từ gần giống
  • Transformateur (danh từ giống đực): máy biến áp, biến thế. Đâytừ đầy đủ, trang trọng chính xác về mặt kỹ thuật.
    • Le transformateur électrique est un composant essentiel du réseau. (Máy biến áp điện là một thành phần thiết yếu của lưới điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformateur: máy biến áp (từ đồng nghĩa chính xác, là từ gốc).
  • Adaptateur: bộ chuyển đổi, bộ adaptor (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự cho thiết bị điện tử nhỏ).
transfo

Un électricien installe un transfo sur un poteau électrique.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) (viết tắt của transformateur) cái biến áp