injury

/'indʤəri/
danh từ
  1. sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng
  2. điều hại, điều tổn hại; chỗ hỏng; chỗ bị thương
  3. (pháp ) sự xúc phạm, sự vi phạm quyền lợi; sự đối xử bất công

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "injury"

Từ có nhắc đến "injury"

injury
A soccer player holds his knee after an injury on the field.