treatment

/'tri:tmənt/
Học thuật
Thân thiện
treatment

The doctor explains the treatment plan to the patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đối xử, sự đối đãi: Cách thức hành xử, cư xử với một người hoặc một nhóm người.
    • Sự điều trị (y tế): Quá trình chăm sóc y tế nhằm chữa bệnh hoặc cải thiện tình trạng sức khỏe.
    • Sự xử lý: Quá trình áp dụng các phương pháp kỹ thuật, hóa học để thay đổi hoặc cải thiện tính chất của một vật.
    • Sự luận bàn, sự giải quyết: Cách thức tiếp cận, phân tích hoặc xử lý một vấn đề, chủ đề trong thảo luận hoặc tác phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company is known for its fair treatment of employees. (Công ty được biết đến với sự đối xử công bằng với nhân viên.)
    • She is receiving treatment for a knee injury. ( ấy đang được điều trị vì chấn thương đầu gối.)
    • The water undergoes special treatment before it is safe to drink. (Nước trải qua quá trình xử lý đặc biệt trước khi uống được.)
    • His book offers a detailed treatment of economic theories. (Cuốn sách của ông ấy đưa ra sự luận bàn chi tiết về các lý thuyết kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be under treatment": Đang trong quá trình được điều trị (y tế).

    • The patient is still under treatment and recovering. (Bệnh nhân vẫn đang được điều trị hồi phục.)
  • "To give someone the silent treatment": Đối xử với ai bằng cách phớt lờ, không nói chuyện như một hình thức trừng phạt.

    • After the argument, she gave him the silent treatment for days. (Sau trận cãi vã, ấy đã phớt lờ anh ta trong nhiều ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Treat (động từ): Đối xử, điều trị, xử lý.

    • Doctors treat patients. (Bác sĩ điều trị cho bệnh nhân.)
  • Mistreatment (danh từ): Sự ngược đãi, đối xử tệ.

    • The report exposed the mistreatment of animals. (Báo cáo đã phơi bày sự ngược đãi động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Handling (n): Sự đối xử, sự xử lý.
  • Care (n): Sự chăm sóc, điều trị (y tế).
  • Therapy (n): Liệu pháp, phương pháp điều trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "treatment" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "treat".)

Thành ngữ liên quan
  • Equal treatment: Sự đối xử bình đẳng.

    • The law guarantees equal treatment for all citizens. (Pháp luật đảm bảo sự đối xử bình đẳng cho mọi công dân.)
  • Preferential treatment: Sự đối xử ưu tiên, thiên vị.

    • He received preferential treatment because of his family connections. (Anh ta nhận được sự đối xử ưu tiên các mối quan hệ gia đình.)
treatment

The doctor explains the treatment plan to the patient.

danh từ
  1. sự đối xử, sự đối đãi, sự cư xử (với người nào)
  2. (y học) sự điều trị; phép trị bệnh
    • to be under medical treatment
      đang chữa bệnh, đang điều trị
  3. (hoá học) sự xử lý
  4. sự luận bàn, sự nghiên cứu; sự giải quyết (một vấn đề)