handling

handling

A worker wears gloves for the safe handling of fragile glassware.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quản lý, xử lý: "handling" chỉ cách thức quản lý hoặc xử lý một người, tình huống, hoặc vấn đề.
    • Sự điều khiển, vận hành: Trong kỹ thuật hoặc thể thao, "handling" mô tả cách một vật được cầm nắm, di chuyển hoặc vận hành bằng tay hoặc máy móc.
    • Sự tiếp xúc bằng tay: Hành động chạm vào hoặc sử dụng tay một cách khéo léo để làm việc đó.
dụ sử dụng
  • Sự quản lý, xử lý:

    • The handling of the prisoner's case was criticized by human rights groups. (Việc xử lý vụ án của nhân đã bị các nhóm nhân quyền chỉ trích.)
    • Good handling of customer complaints is essential for business success. (Xử lý tốt các khiếu nại của khách hàng điều cần thiết cho sự thành công của doanh nghiệp.)
  • Sự điều khiển, vận hành:

    • The car's handling is excellent on wet roads. (Khả năng điều khiển của chiếc xe rất tốt trên đường ướt.)
    • Manual handling of heavy boxes can cause back injuries. (Việc vận chuyển thủ công các thùng nặng có thể gây chấn thương lưng.)
  • Sự tiếp xúc bằng tay:

    • The delicate handling of the antique vase required great care. (Việc cầm nắm cẩn thận chiếc bình cổ đòi hỏi sự chăm chút lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "handling of a situation": cách giải quyết một tình huống.

    • The government's handling of the economic crisis was widely criticized. (Cách chính phủ xử lý cuộc khủng hoảng kinh tế đã bị chỉ trích rộng rãi.)
  • "material handling": xử lý vật liệu (trong công nghiệp).

    • Material handling systems include conveyors and cranes. (Hệ thống xử lý vật liệu bao gồm băng chuyền cần cẩu.)
  • "handling charge": phí xử lý (trong giao dịch thương mại).

    • There is a small handling charge for online orders. ( một khoản phí xử lý nhỏ cho các đơn hàng trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Handle (động từ): xử lý, cầm nắm, điều khiển.
    • She can handle the situation well. ( ấy có thể xử lý tình huống tốt.)
  • Handler (danh từ): người xử lý, người điều khiển ( dụ: người huấn luyện chó, người xử lý hàng hóa).
    • The dog handler trained the puppy for search and rescue. (Người huấn luyện chó đã đào tạo chú chó con cho công tác tìm kiếm cứu hộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Management: quản lý (thường dùng trong kinh doanh hoặc tổ chức).
  • Treatment: cách đối xử, xử lý (đặc biệt với người hoặc vấn đề).
  • Operation: vận hành (trong kỹ thuật hoặc máy móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Handle over: giao lại quyền xử lý (hiếm dùng, thường "hand over").
    • The manager handled over the project to the new team. (Người quản lý đã giao lại dự án cho đội mới.)
  • Handle with: xử lý bằng (một công cụ hoặc phương pháp).
    • This material should be handled with care. (Vật liệu này nên được xử lý cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • To get a handle on something: hiểu hoặc kiểm soát được một vấn đề.
    • It took me a while to get a handle on the new software. (Tôi mất một lúc để hiểu được phần mềm mới.)
  • To have a good/bad handling (ít phổ biến): khả năng xử lý tốt/xấu.
    • The driver has good handling of the truck. (Người lái xe khả năng điều khiển xe tải tốt.)

Từ chứa "handling"

Từ có nhắc đến "handling"