trento

trento

Trento is a beautiful city nestled in the mountains.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Trento: Một thành phốmiền bắc nước Ý, nằm về phía tây bắc của Venice, trên sông Adige. Đây nơi diễn ra Công đồng Trent (Council of Trent), một hội nghị quan trọng của Giáo hội Công giáo La trong thế kỷ 16.

dụ sử dụng
  • (Trento nổi tiếng với cảnh quan Alpine tuyệt đẹp kiến trúc lịch sử.)
  • (Công đồng Trent được tổ chức tại Trento từ năm 1545 đến 1563.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit Trento": đi thăm thành phố Trento.

    • Many tourists visit Trento to explore its medieval castles. (Nhiều du khách đến thăm Trento để khám phá các lâu đài thời Trung cổ.)
  • "the city of Trento": thành phố Trento (dùng trong văn phong trang trọng).

    • The city of Trento is the capital of the Trentino-Alto Adige region. (Thành phố Trento thủ phủ của vùng Trentino-Alto Adige.)
Biến thể từ gần giống
  • Trentino (danh từ riêng): Tên gọi của vùng xung quanh Trento.

    • Trentino is a mountainous area popular for skiing. (Trentino một khu vực đồi núi phổ biến cho môn trượt tuyết.)
  • Trent (danh từ riêng): Dạng viết tắt hoặc tên tiếng Anh của Trento, thường dùng trong cụm "Council of Trent".

    • The Council of Trent is often referred to simply as Trent. (Công đồng Trent thường được gọi tắt Trent.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố Ý: Trento một địa danh cụ thể, không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "thành phố Trento" để nhấn mạnh.
Các cụm từ liên quan
  • Council of Trent: Công đồng Trent (sự kiện lịch sử).
    • The Council of Trent defined key doctrines of the Catholic Church. (Công đồng Trent đã xác định các giáo chính của Giáo hội Công giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Trento" đây một địa danh cụ thể.