triage
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự phân loại và ưu tiên: "triage" là quá trình phân loại bệnh nhân hoặc nạn nhân dựa trên mức độ nghiêm trọng của tình trạng và khả năng được hưởng lợi từ điều trị y tế hoặc thực phẩm. Đây là một thuật ngữ thường dùng trong y học khẩn cấp, thảm họa hoặc quản lý nguồn lực hạn chế.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Phân loại và ưu tiên: Hành động thực hiện việc phân loại bệnh nhân hoặc nguồn lực theo mức độ cấp thiết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In a disaster, triage is essential to save as many lives as possible. (Trong một thảm họa, sự phân loại và ưu tiên là rất cần thiết để cứu được nhiều mạng sống nhất có thể.)
- The hospital's triage system ensures that critical patients are treated first. (Hệ thống phân loại và ưu tiên của bệnh viện đảm bảo rằng bệnh nhân nguy kịch được điều trị trước.)
Động từ:
- The doctor had to triage the incoming patients quickly. (Bác sĩ phải phân loại và ưu tiên các bệnh nhân đến một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"triage" trong bối cảnh phi y tế: Thuật ngữ này cũng được sử dụng rộng rãi trong quản lý dự án, kinh doanh hoặc công nghệ thông tin để chỉ việc ưu tiên các nhiệm vụ hoặc vấn đề dựa trên mức độ khẩn cấp và tác động.
- The project manager used triage to decide which bugs to fix first. (Người quản lý dự án đã sử dụng phương pháp phân loại và ưu tiên để quyết định lỗi nào cần sửa trước.)
"triage" như một danh từ trừu tượng: Có thể chỉ quá trình ưu tiên trong bất kỳ tình huống nào có nguồn lực hạn chế.
- Triage of resources is critical during a crisis. (Việc phân loại và ưu tiên nguồn lực là rất quan trọng trong thời kỳ khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
Triage nurse (danh từ ghép): Y tá chuyên thực hiện việc phân loại bệnh nhân tại khoa cấp cứu.
- The triage nurse assessed each patient's condition. (Y tá phân loại đã đánh giá tình trạng của từng bệnh nhân.)
Triage system (danh từ ghép): Hệ thống phân loại và ưu tiên.
- The hospital updated its triage system to handle pandemics. (Bệnh viện đã cập nhật hệ thống phân loại và ưu tiên của mình để xử lý đại dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Phân loại: Sắp xếp theo nhóm dựa trên đặc điểm.
- Ưu tiên hóa: Xác định thứ tự ưu tiên dựa trên mức độ quan trọng.
- Sàng lọc: Kiểm tra và lựa chọn dựa trên tiêu chí nhất định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "triage", vì đây là danh từ/động từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "triage", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.)
