triage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lựa chọn, sự phân loại: Hành động chọn lọc, phân chia các đối tượng (như vật liệu, sản phẩm) thành các nhóm khác nhau dựa trên các tiêu chí nhất định.
- Vật được lựa chọn ra; nơi diễn ra việc lựa chọn: Chỉ kết quả của quá trình lựa chọn hoặc địa điểm thực hiện việc đó.
- (Lâm nghiệp) Khu rừng do một người quản lý: Một khu vực rừng được giao cho một cá nhân phụ trách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le triage des déchets est essentiel pour le recyclage. (Việc phân loại rác thải là cần thiết cho tái chế.)
- Cette usine effectue le triage du minerai. (Nhà máy này thực hiện sự lựa chọn quặng.)
- Il est responsable du triage numéro 5. (Anh ấy chịu trách nhiệm khu rừng số 5.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Y học) Sơ cứu và phân loại bệnh nhân: Trong bối cảnh y tế khẩn cấp, "triage" chỉ việc đánh giá nhanh tình trạng của nhiều bệnh nhân để xác định thứ tự ưu tiên điều trị dựa trên mức độ nghiêm trọng.
- L'infirmière a effectué le triage des blessés après l'accident. (Y tá đã thực hiện việc phân loại các người bị thương sau vụ tai nạn.)
Biến thể và từ liên quan
- Trier (động từ): lựa chọn, phân loại.
- Il faut trier le courrier. (Cần phải phân loại thư từ.)
Từ đồng nghĩa
- Sélection (n.f): sự lựa chọn, tuyển chọn.
- Classement (n.m): sự phân loại, sắp xếp.
- Tri (n.m): sự lựa chọn (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc kỹ thuật).
danh từ giống đực
- sự lựa, sự chọn, sự phân loại, sự tuyển (chọn)
- Triage de la houillesự lựa than đá
- Triage de chiffonssự phân loại giẻ, sự chọn giẻ
- Triage à l'eausự phân loại bằng nước
- Triage à la mainsự phân loại bằng tay
- Triage mécaniquesự lựa chọn bằng máy
- Triage pneumatiquesự phân loại bằng khí nén
- vật lựa chọn ra; nơi lựa chọn
- (từ cũ; nghĩa cũ) nhóm người lựa chọn
- Jouer une pièce devant le triage le plus étroitdiễn một vở kịch trước nhóm người lựa chọn kỹ nhất
- (lâm nghiệp) khu rừng một người coi