triage
Từ "triage" trong tiếng Pháp là một danh từ giống đực, có nghĩa là sự lựa chọn, sự phân loại hoặc sự tuyển chọn. Từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt trong các lĩnh vực như nông nghiệp, y tế, và sản xuất. Dưới đây là những giải thích chi tiết và ví dụ minh họa cho từ "triage":
Định nghĩa:
- Triage (danh từ, giống đực): Sự phân loại hay lựa chọn, thường được sử dụng để chỉ quá trình phân loại các đối tượng hoặc người theo một tiêu chí nhất định.
Ví dụ sử dụng:
Triage de la houille: Sự lựa chọn than đá.
- Câu ví dụ: Le triage de la houille est essentiel pour garantir la qualité du charbon utilisé. (Sự lựa chọn than đá rất quan trọng để đảm bảo chất lượng của than được sử dụng.)
Triage de chiffons: Sự phân loại giẻ.
- Câu ví dụ: Dans notre usine, nous faisons le triage de chiffons pour recycler les matériaux. (Trong nhà máy của chúng tôi, chúng tôi thực hiện việc phân loại giẻ để tái chế nguyên liệu.)
Triage à la main: Sự phân loại bằng tay.
- Câu ví dụ: Le triage à la main est souvent nécessaire pour des produits délicats. (Sự phân loại bằng tay thường cần thiết cho các sản phẩm nhạy cảm.)
Triage mécanique: Sự lựa chọn bằng máy.
- Câu ví dụ: Avec l'avancement de la technologie, le triage mécanique est devenu plus efficace. (Với sự tiến bộ của công nghệ, việc lựa chọn bằng máy đã trở nên hiệu quả hơn.)
Triage pneumatique: Sự phân loại bằng khí nén.
- Câu ví dụ: Le triage pneumatique permet de séparer les matériaux en fonction de leur poids. (Sự phân loại bằng khí nén cho phép tách biệt các nguyên liệu dựa trên trọng lượng của chúng.)
Các biến thể và cách sử dụng khác:
- Trier: Động từ tương ứng có nghĩa là "phân loại" hay "lựa chọn".
- Câu ví dụ: Il faut trier les déchets pour le recyclage. (Cần phải phân loại rác thải để tái chế.)
Từ gần giống và từ đồng nghĩa:
- Sélection: Sự chọn lựa, cũng có thể sử dụng trong ngữ cảnh lựa chọn.
- Classement: Sự phân loại, thường dùng để chỉ việc xếp hạng hoặc phân loại các đối tượng.
Idioms và cụm động từ liên quan:
- Faire le tri: Cụm từ này có nghĩa là "phân loại" hoặc "lựa chọn".
- Câu ví dụ: Je dois faire le tri dans mes affaires avant de déménager. (Tôi phải phân loại đồ đạc của mình trước khi chuyển nhà.)
Lưu ý:
- "Triage" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ y tế (như phân loại bệnh nhân theo mức độ nghiêm trọng) đến công nghiệp (như phân loại sản phẩm).
- Các cách sử dụng nâng cao có thể liên quan đến việc áp dụng các tiêu chí phức tạp hơn trong việc lựa chọn hoặc phân loại.
danh từ giống đực
-
sự lựa, sự chọn, sự phân loại, sự tuyển (chọn)
-
Triage de la houillesự lựa than đá
-
Triage de chiffonssự phân loại giẻ, sự chọn giẻ
-
Triage à l'eausự phân loại bằng nước
-
Triage à la mainsự phân loại bằng tay
-
Triage mécaniquesự lựa chọn bằng máy
-
Triage pneumatiquesự phân loại bằng khí nén
-
-
vật lựa chọn ra; nơi lựa chọn
-
(từ cũ; nghĩa cũ) nhóm người lựa chọn
-
Jouer une pièce devant le triage le plus étroitdiễn một vở kịch trước nhóm người lựa chọn kỹ nhất
-
-
(lâm nghiệp) khu rừng một người coi