tordu

Học thuật
Thân thiện
tordu

La règle est tordue après être tombée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Queo, khèo, cong, vẹo: Dùng để mô tả một vật thể bị biến dạng, không còn thẳng hoặc hình dạng bình thường.
    • Vặn (thực vật học): Trong thực vật học, dùng để mô tả kiểu sắp xếp hoặc phát triển bị xoắn lại.
    • Điên, gàn dở, kỳ quặc (thông tục): Dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ một người suy nghĩ, hành vi lập dị, kỳ cục hoặc không bình thường.
    • Xấu xí (thông tục, rất khẩu ngữ): Khi dùng với "gueule", có nghĩakhuôn mặt rất xấu xí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une branche tordue. (Một cành cây queo.)
    • Une règle tordue. (Một cây thước khèo.)
    • Il a l'esprit tordu. (Hắn ta đầu óc gàn dở.)
    • Cette histoire est vraiment tordue. (Câu chuyện này thật sự kỳ quặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir l'esprit tordu": đầu óc kỳ quặc, suy nghĩ lệch lạc hoặc phức tạp một cách không cần thiết.
    • Fais attention à lui, il a l'esprit tordu. (Hãy cẩn thận với hắn, hắn đầu óc gàn dở.)
  • "Avoir la gueule tordu" (thô tục): bộ mặt rất xấu xí.
    • Ce type a vraiment la gueule tordue. ( này bộ mặt thật xấu xí.)
Biến thể từ gần giống
  • Tordre (động từ): Làm cong, vặn, bẻ queo.
    • Il a tordu le fil de fer. (Anh ấy đã làm cong sợi dây thép.)
  • Torsion (danh từ): Sự xoắn, sự vặn.
    • Une torsion du genou. (Một chấn thương vặn đầu gối.)
  • Contorsion (danh từ): Sự uốn éo, vặn vẹo (cơ thể).
    • Les contorsions d'un acrobate. (Những động tác uốn éo của một diễn viên nhào lộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Déformé: Bị biến dạng.
  • Courbé: Cong.
  • Biscornu: Kỳ cục, quái dị (về hình dáng hoặc ý tưởng).
  • Bizarre, étrange: Kỳ lạ, lạ thường (về tính cách, ý tưởng).
Từ trái nghĩa
  • Droit: Thẳng.
  • Normal: Bình thường.
  • Sain d'esprit: Lành mạnh về tinh thần.
Thành ngữ liên quan
  • "Se tordre de rire": Cười ngặt nghẽo, cười đến cong cả người.
    • Son histoire nous a fait nous tordre de rire. (Câu chuyện của anh ta khiến chúng tôi cười ngặt nghẽo.)
  • "Tordre le cou à une idée" (nghĩa bóng): Bác bỏ, vứt bỏ một ý kiến.
    • Il est temps de tordre le cou à ce préjugé. (Đã đến lúc vứt bỏ định kiến này.)
tordu

La règle est tordue après être tombée.

tính từ
  1. queo, khèo
    • Règle tordue
      thước queo
    • Jambes tordues
      chân khoèo
  2. (thực vật học) vặn
    • Préfloraison tordue
      tiền khai hoa vặn
  3. (thông tục) điên, gàn dở
    • Il est complètement tordu
      hoàn toàn điên
    • avoir l'esprit tordu
      đầu óc gàn dở
    • avoir la gueule tordue
      rất xấu xí (người)