triose
Định nghĩa
Danh từ: - Triose: một loại đường đơn (monosaccharide) có chứa ba nguyên tử carbon trong mỗi phân tử.
Ví dụ sử dụng
- (Glyceraldehyde là một triose đơn giản được tìm thấy trong các con đường chuyển hóa.)
- (Dihydroxyacetone là một ví dụ khác về triose được sử dụng trong hóa sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "triose phosphate": este photphat của triose, đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp và đường phân.
- Triose phosphate is a key intermediate in the Calvin cycle. (Triose phosphate là một chất trung gian quan trọng trong chu trình Calvin.)
Biến thể và từ gần giống
- Trioses (danh từ số nhiều): các loại đường đơn có ba carbon.
- The two common trioses are glyceraldehyde and dihydroxyacetone. (Hai triose phổ biến là glyceraldehyde và dihydroxyacetone.)
- Triosephosphate (danh từ): hợp chất chứa gốc photphat gắn với triose.
Từ đồng nghĩa
- Monosaccharide ba carbon: đường đơn có ba nguyên tử carbon.
- Đường C3: cách gọi tắt dựa trên số lượng nguyên tử carbon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "triose" vì đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "triose" vì đây là thuật ngữ khoa học.
