trivially
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách tầm thường, không quan trọng: "trivially" mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách nhẹ nhàng, dễ dàng hoặc không có sự nghiêm túc, thường mang nghĩa tiêu cực về sự hời hợt.
- Một cách dễ dàng, hiển nhiên: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc toán học, "trivially" chỉ việc thực hiện một điều gì đó một cách đơn giản, không cần nỗ lực nhiều, hoặc là kết quả hiển nhiên từ các giả định.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy gạt bỏ những lo lắng của anh ấy một cách tầm thường, không hề suy nghĩ về chúng.)
- (Vấn đề có thể được giải quyết một cách dễ dàng bằng đại số cơ bản.)
- (Anh ấy trả lời câu hỏi nghiêm túc một cách hời hợt, khiến mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trivially true": đúng một cách hiển nhiên (thường dùng trong toán học hoặc logic).
- In this proof, the first step is trivially true. (Trong chứng minh này, bước đầu tiên là đúng một cách hiển nhiên.)
- "trivially motivated": được thúc đẩy bởi những lý do tầm thường.
- The research was trivially motivated, lacking any real scientific purpose. (Nghiên cứu bị thúc đẩy bởi những lý do tầm thường, thiếu bất kỳ mục đích khoa học thực sự nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Trivial (tính từ): tầm thường, không quan trọng.
- This is a trivial matter. (Đây là một vấn đề tầm thường.)
- Triviality (danh từ): sự tầm thường, điều tầm thường.
- We argued about trivialities. (Chúng tôi tranh cãi về những điều tầm thường.)
Từ đồng nghĩa
- Insignificantly: một cách không đáng kể.
- Easily: một cách dễ dàng (trong ngữ cảnh toán học/kỹ thuật).
- Superficially: một cách hời hợt, nông cạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "trivially", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động.)
- She treated the issue trivially. (Cô ấy xử lý vấn đề một cách hời hợt.)
Thành ngữ liên quan
- "Take something trivially": xem nhẹ điều gì đó.
- Don't take this warning trivially; it's a serious matter. (Đừng xem nhẹ lời cảnh báo này; đó là một vấn đề nghiêm trọng.)