tromper
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
tromper
tromper
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "tromper"
đánh lừa
bé
bịp
bịt mắt
chài
con đen
dối
gài bẫy
gạt
gạt gẫm
hoặc chúng
huyễn hoặc
khổ nhục kế
lạc lối
lạc đường
lầm
lầm lẫn
lận
lập mưu
lật lọng
lỡ bước
lộn
lừa
lừa dối
lừa mị
mưu mô
nhầm
nói gạt
đỡ lòng
đóng kịch
phỉnh phờ
sai lầm
trật lất
tự khi
tưởng tượng
úm
xí gạt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...