tropism

/'troupizm/
Học thuật
Thân thiện
tropism

A plant exhibits tropism by growing toward a sunny window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hướng: Phản ứng sinh trưởng hoặc chuyển động định hướng của một sinh vật (thường thực vật hoặc vi khuẩn) đối với một kích thích từ môi trường bên ngoài, như ánh sáng, trọng lực, nước hoặc hóa chất. Phản ứng này tự động không tự nguyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phototropism is a plant's growth response to light. (Tính hướng quang phản ứng sinh trưởng của thực vật đối với ánh sáng.)
    • The roots show positive hydrotropism by growing towards moisture. (Rễ cây thể hiện tính hướng nước dương bằng cách mọc về phía nguồn ẩm.)
    • Scientists study tropism to understand plant behavior. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính hướng để hiểu hành vi của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Positive tropism": Tính hướng dương, khi sinh vật phát triển hoặc di chuyển về phía nguồn kích thích.

    • Stems exhibit positive phototropism. (Thân cây thể hiện tính hướng quang dương.)
  • "Negative tropism": Tính hướng âm, khi sinh vật phát triển hoặc di chuyển ra xa nguồn kích thích.

    • Roots show negative phototropism. (Rễ cây thể hiện tính hướng quang âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tropic (adj): (thuộc về) tính hướng. Thường dùng trong các từ ghép để mô tả loại kích thích.

    • A tropic response. (Một phản ứng hướng.)
  • Tropistic (adj): (thuộc về) tính hướng.

    • Tropistic movements are common in plants. (Các chuyển động hướng rất phổ biếnthực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Orientation response: Phản ứng định hướng.
  • Growth response: Phản ứng sinh trưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

tropism

A plant exhibits tropism by growing toward a sunny window.

danh từ
  1. (thực vật học) tính hướng