troupeau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đàn (gia súc): Một nhóm động vật, đặc biệt là động vật nuôi như bò, cừu hoặc dê, được chăn dắt hoặc sống cùng nhau.
- Bầy, lũ (nghĩa bóng, thường mang tính miệt thị): Một nhóm đông người được xem như một khối đồng nhất, thường với hàm ý tiêu cực về sự thiếu suy nghĩ cá nhân.
- Đàn chiên, giáo dân (nghĩa tôn giáo, cổ): Tập thể những tín đồ dưới sự chăn dắt của một giám mục hoặc linh mục.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (đàn vật):
- Le berger mène son troupeau vers les pâturages. (Người chăn cừu dẫn đàn của mình tới những đồng cỏ.)
- On a vu un grand troupeau de vaches dans la campagne. (Chúng tôi đã thấy một đàn bò lớn ở vùng nông thôn.)
Nghĩa bóng (bầy, lũ):
- Il méprise ce troupeau de suiveurs sans opinion propre. (Hắn ta khinh bỉ lũ người theo đuôi không có chính kiến ấy.)
- Le politicien a parlé à un troupeau de supporters. (Chính trị gia đã nói chuyện với một đám người ủng hộ.)
Nghĩa tôn giáo (cổ):
- Le prêtre est responsable de son troupeau. (Vị linh mục có trách nhiệm với đàn chiên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rejoindre le troupeau": Hành động theo số đông, không có cá tính riêng.
- Il a toujours refusé de rejoindre le troupeau et de penser comme tout le monde. (Anh ấy luôn từ chối việc a dua theo số đông và suy nghĩ như mọi người.)
"Parler à son troupeau": (Nghĩa bóng) Nói chuyện với một nhóm người trung thành hoặc dễ bảo.
- Le leader charismatique parlait à son troupeau de disciples. (Vị lãnh đạo đầy thu hút nói chuyện với đám môn đồ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Troupe (n.f): Đoàn, đội (nghệ sĩ, diễn viên, quân đội).
- Horde (n.f): Bầy, đám (thường chỉ đông người hỗn loạn hoặc man rợ).
- Bétail (n.m): Gia súc (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Đàn vật: Harde (n.f, thường chỉ thú săn), Meute (n.f, thường chỉ chó săn).
- Bầy người (tiêu cực): Foule (n.f), masse (n.f), bande (n.f).
Các cụm từ liên quan
- Gardien de troupeau: Người chăn gia súc, người giữ đàn.
- Esprit de troupeau: Tâm lý bầy đàn (chỉ xu hướng suy nghĩ và hành động theo số đông).
Thành ngữ liên quan
- "Qui veut garder son troupeau le sépare du loup" (Tục ngữ): Muốn giữ đàn thì phải tách nó khỏi sói. (Tương đương: "Tránh voi chẳng xấu mặt nào").
- "Un mouton du troupeau": Một con cừu trong đàn. (Chỉ người không có cá tính, dễ bị dẫn dắt).
danh từ giống đực
- đàn
- Troupeau de vachesđàn bò
- đàn cừu
- Le berger et son troupeaungười chăn cừu và đàn cừu
- bầy, lũ
- troupeau d'ignorantsbầy ngu dốt
- (từ cũ, nghĩa cũ) đàn chiên, giáo dân (thuộc một giám mục, linh mục...)