drapeau

Học thuật
Thân thiện
drapeau

Le drapeau français flotte au-dessus de l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lá cờ: Một mảnh vải, thường hình chữ nhật, mang màu sắc biểu tượng đặc trưng của một quốc gia, tổ chức, hoặc một mục đích cụ thể, được treo trên một cột cờ hoặc dây.
    • (Nghĩa bóng) Ngọn cờ, biểu tượng: Đại diện cho mộttưởng, một nguyên tắc, hoặc một phong trào.
    • (Từ ) Giẻ, giẻ rách: Vải vụn, quần áo rách (nghĩa này hiếm dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le drapeau français est bleu, blanc, rouge. (Lá cờ nước Pháp màu xanh dương, trắng, đỏ.)
    • Ils ont hissé le drapeau au sommet de la montagne. (Họ đã kéo lá cờ lên đỉnh núi.)
    • Il porte le drapeau de la justice. (Anh ấy mang ngọn cờ của công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être sous les drapeaux: Tại ngũ, trong quân ngũ.
    • Il est actuellement sous les drapeaux. (Anh ấy hiện đang tại ngũ.)
  • Planter / Lever son drapeau: Phất cờ, công khai tuyên bố lập trường, quan điểm của mình.
    • Le candidat a planté son drapeau sur la question écologique. (Ứng cử viên đã công khai lập trường về vấn đề sinh thái.)
  • Mettre son drapeau dans sa poche: Giấu giếm tư tưởng, quan điểm thật của mình.
    • Pour éviter les conflits, il a préféré mettre son drapeau dans sa poche. (Để tránh xung đột, anh ta đã chọn cách giấu quan điểm thật của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Drapeauter (động từ, hiếm): Đánh dấu bằng cờ; (trong ngành in) đánh dấu chỗ cần thêm vào.
  • Porte-drapeau (danh từ): Người cầm cờ; (nghĩa bóng) người tiên phong, đại diện tiêu biểu cho một phong trào.
    • Elle est le porte-drapeau de ce mouvement. ( ấyngười tiên phong của phong trào này.)
Từ đồng nghĩa
  • Bannière: Cờ hiệu, biểu ngữ (thường lớn mang thông điệp).
  • Étendard: Cờ hiệu, cờ xí (thường dùng trong quân đội hoặc các hội đoàn).
  • Pavillon: Cờ (thường dùng cho cờ trên tàu thủy - ).
Thành ngữ cụm từ cố định
  • Drapeau blanc: Cờ trắng (biểu tượng của sự đầu hàng hoặc mong muốn đàm phán).
    • Ils ont brandi le drapeau blanc. (Họ đã giương cao cờ trắng.)
  • Drapeau noir: Cờ đen (biểu tượng lịch sử của cướp biển hoặc chủ nghĩa vô chính phủ).
  • Au drapeau!: (Tiếng ra lệnh) Chào cờ! (trong quân đội).
  • Garde du drapeau: Tiểu đội cờ, đội danh dự bảo vệ quốc kỳ.
  • L'honneur du drapeau: Danh dự quân đội, danh dự của lá cờ.
  • Planter un drapeau (thông tục): "Ăn quỵt", không trả tiền (nghĩa bóng từ việc cắm cờ chiếm đóng một vùng đất mới).
drapeau

Le drapeau français flotte au-dessus de l'école.

danh từ giống đực
  1. cờ
    • Drapeau rouge
      cờ đỏ
  2. (nghĩa bóng) ngọn cờ
    • Porter le drapeau de la liberté
      mang ngọn cờ tự do
  3. (ngành in) dấu thêm (đánh dấu chỗ cần ghi thêm)
  4. (từ , nghĩa ) giẻ , giẻ rách
    • Ce papier se fait avec de vieux drapeaux
      giấy này làm bằng giẻ
    • au drapeau
      kèn chào cờ
    • drapeau blanc
      cờ trắng (dấu hiệu xin hàng) d
    • drapeau noir
      cờ đen (của bọn cướp)
    • garde du drapeau
      tiểu đội cờ
    • l'honneur du drapeau
      danh dự quân đội
    • mettre son drapeau dans sa poche
      giấu tư tưởng mình
    • planter son drapeau; lever son drapeau
      phất cờ tuyên bố chính kiến của mình
    • planter un drapeau
      (thông tục) ăn quịt
    • sous les drapeaux
      dưới cờ, trong quân ngũ, tại ngũ