trouper

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Diễn viên lưu diễn: "trouper" chỉ một diễn viên tham gia các đoàn kịch đi lưu diễn khắp vùng miền, thường biểu diễnnhiều nơi khác nhau.
    • Người đáng tin cậy, chịu khó không than phiền: "trouper" còn dùng để chỉ một người luôn làm việc chăm chỉ, đáng tin cậy, không phàn nàn gặp khó khăn.
dụ sử dụng
  • Diễn viên lưu diễn:

    • He started his career as a trouper in a small traveling circus. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp như một diễn viên lưu diễn trong một rạp xiếc nhỏ đi khắp nơi.)
    • The old trouper knew how to captivate the audience even in the most remote villages. (Người diễn viên lưu diễn già biết cách thu hút khán giả những ngôi làng xa xôi nhất.)
  • Người đáng tin cậy, chịu khó:

    • Despite the long hours and difficult conditions, she was a real trouper. ( làm việc nhiều giờ trong điều kiện khó khăn, ấy một người thực sự đáng tin cậy không than phiền.)
    • Our team needs more troupers like him who never give up. (Nhóm chúng tôi cần nhiều người đáng tin cậy như anh ấy, những người không bao giờ bỏ cuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a trouper": dùng để khen ngợi ai đó sự kiên nhẫn, chịu đựng hoặc làm việc tốt trong hoàn cảnh khó khăn.

    • Even with a broken leg, she was a trouper and finished the race. ( bị gãy chân, ấy vẫn một người đáng khâm phục đã hoàn thành cuộc đua.)
  • "old trouper": chỉ một người nhiều kinh nghiệm, đặc biệt trong lĩnh vực biểu diễn hoặc công việc khó khăn.

    • The old trouper shared stories of his years on the road. (Người diễn viên lưu diễn già đã chia sẻ những câu chuyện về nhiều năm lưu lạc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Troupe (n): đoàn kịch, đoàn biểu diễn lưu động.
    • The troupe performed in small towns across the country. (Đoàn kịch đã biểu diễncác thị trấn nhỏ trên khắp đất nước.)
  • Trooper (n): có thể nhầm lẫn với "trouper", nhưng "trooper" thường chỉ lính kỵ binh hoặc cảnh sát tiểu bang, không mang nghĩa "người chịu khó" như "trouper".
Từ đồng nghĩa
  • Performer: người biểu diễn (thường dùng chung cho diễn viên, ca sĩ, công).
  • Veteran: người kỳ cựu, nhiều kinh nghiệm (đặc biệt trong công việc).
  • Workhorse: người làm việc chăm chỉ, không biết mệt mỏi (nhấn mạnh sự siêng năng hơn đáng tin cậy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Troupe out: đi lưu diễn, biểu diễnnhiều nơi.
    • The actors trouped out to neighboring villages for the festival. (Các diễn viên đã đi lưu diễn đến các làng lân cận cho lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Be a real trouper: một người đáng tin cậy, không than phiền.
    • Thanks for helping clean up after the party; you're a real trouper. (Cảm ơn đã giúp dọn dẹp sau bữa tiệc; bạn thực sự một người đáng tin cậy.)
  • Old trouper: người kỳ cựu, giàu kinh nghiệm.
    • He's an old trouper in the music industry. (Anh ấy một người kỳ cựu trong ngành công nghiệp âm nhạc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trouper
A veteran trouper performs on a small stage in a rural town.