trait

/trei, (Mỹ) treit/
danh từ
  1. nét, điểm
    • a trait of irony
      một nét giễu cợt châm biếm
    • the chief traits in someone's charater
      những nét chính trong tình hình của ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "trait"

trait
She has a kind trait that makes her a good friend.