trouée

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoảng trống, lỗ hổng: Chỉ một khoảng không gian bị hở ra, một chỗ trống trong một vật thể hoặc một khu vực vốn liền mạch.
    • Khe hở, lối đi hẹp: Chỉ một lối đi nhỏ, hẹp xuyên qua một vật cản như rừng cây, đám mây, hay hàng phòng thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Une trouée dans la forêt permettait de voir la montagne. (Một khoảng trống trong rừng cho phép nhìn thấy ngọn núi.)
    • Les avions ont profité d'une trouée dans les nuages pour atterrir. (Các máy bay đã tận dụng một khe hở trong mây để hạ cánh.)
    • Les soldats ont forcé une trouée dans les lignes ennemies. (Những người lính đã mở một lối xuyên thủng qua các phòng tuyến của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une trouée": Mở đường, tạo ra một lối đi xuyên qua.

    • L'éclair a fait une trouée dans l'obscurité. (Tia chớp đã toạc một đường trong bóng tối.)
  • "Trouée lumineuse": Khoảng sáng, ánh sáng lọt qua khe hở.

    • Une trouée lumineuse annonçait la fin de l'orage. (Một khoảng sáng báo hiệu cơn bão sắp kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Trouer (động từ): Đục thủng, làm rách, tạo ra lỗ.

    • La balle a troué le mur. (Viên đạn đã xuyên thủng bức tường.)
  • Trou (danh từ): Lỗ, hố.

    • Il y a un trou dans votre chaussette. (Có một lỗ thủng trên tất của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Brèche: Lỗ hổng, chỗ vỡ (trong tường, hàng phòng thủ).
  • Ouverture: Khe hở, lối mở.
  • Clairière: Khoảng đất trống trong rừng.
Các cụm từ liên quan
  • Se faire une trouée: Tự mở đường, chen lấn để đi qua.
    • Il s'est fait une trouée dans la foule. (Anh ấy đã chen lấn để đi qua đám đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Une trouée d'espoir: Một tia hy vọng le lói.
    • Cette bonne nouvelle est une trouée d'espoir dans cette période difficile. (Tin tốt nàymột tia hy vọng trong giai đoạn khó khăn này.)
  1. xem troué