douer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phú bẩm, ban cho tư chất, năng khiếu: Hành động trao cho ai đó một khả năng, tài năng hoặc phẩm chất đặc biệt một cách tự nhiên, thường từ khi sinh ra.
    • (Luật học, từ ) Để của cho (vợ góa): Trong ngữ cảnh phápcổ, chỉ việc để lại tài sản hoặc của hồi môn cho người vợ góa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La nature l'a doué d'une grande intelligence. (Tạo hóa đã phú bẩm cho anh ấy một trí thông minh lớn.)
    • Elle est douée pour la musique. ( ấy năng khiếu bẩm sinh về âm nhạc.)
    • Ce peintre est doué d'un talent exceptionnel. (Họa này được ban cho một tài năng xuất chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être doué de": Được phú cho, được ban cho (một phẩm chất, khả năng).
    • Il est doué d'une patience infinie. (Anh ấy được phú cho một sự kiên nhẫn vô hạn.)
  • "Douer quelqu'un de quelque chose": Phú bẩm/ban cho ai đó cái gì.
    • Ses parents l'ont doué d'une forte volonté. (Cha mẹ anh ta đã phú bẩm cho anh một ý chí mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Doué, douée (tính từ): năng khiếu, có tài.
    • Un enfant doué. (Một đứa trẻ năng khiếu.)
  • Douaire (danh từ): Của hồi môn (cho vợ góa), liên quan đến nghĩa cổ trong luật học.
  • Dotation (danh từ): Sự phú bẩm; sự cấp vốn, tài trợ.
Từ đồng nghĩa
  • Pourvoir: Cung cấp, trang bị.
  • Gratifier: Ban tặng.
  • Nantir: Trang bị, phú cho (thường về phẩm chất).
  • Avantager: Ưu đãi, ban cho lợi thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Doué comme un pied" (thành ngữ, mỉa mai): Vụng về, không chút tài năng nào (nghĩa đen: có tài như một bàn chân).
    • En dessin, il est doué comme un pied. (Về vẽ vời, anh ta vụng về chẳng tài nào.)
ngoại động từ
  1. phú bẩm, cho tư chất
    • La nature l'a bien doué
      tạo hóa cho tư chất tốt
  2. (luật học, (pháp lý); từ nghĩa ) để của cho (vợ góa) (xem douaire)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "douer"

Từ có nhắc đến "douer"