troué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thủng lỗ, có lỗ, bị thủng: Dùng để mô tả một vật thể hoặc bề mặt có một hoặc nhiều lỗ hổng, thường do hư hỏng, mòn hoặc cố ý tạo ra.
- Rách lỗ chỗ: Đặc biệt dùng cho vải, quần áo bị rách thành nhiều lỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mặc một chiếc quần jean bị thủng lỗ.)
- (Mái nhà bị thủng lỗ sau cơn bão.)
- (Đôi tất này bị thủng ở phần ngón chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ciel troué": Bầu trời có những khoảng trống (giữa những đám mây), trời hửng nắng.
- Le ciel est troué, nous aurons peut-être un peu de soleil. (Trời đang hửng nắng, có lẽ chúng ta sẽ có một chút mặt trời.)
- "Réseau troué": Mạng lưới có lỗ hổng, không liên tục hoặc không an toàn.
- La défense de l'équipe est un réseau troué. (Hàng phòng ngự của đội bóng đầy lỗ hổng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trouer (động từ): Làm thủng, đục lỗ, khoét lỗ.
- Une balle a troué le mur. (Một viên đạn đã xuyên thủng bức tường.)
- Trou (danh từ): Cái lỗ, lỗ hổng.
- Il y a un trou dans la route. (Có một cái ổ gà trên đường.)
Từ đồng nghĩa
- Déchiré: Bị rách, xé rách.
- Élimé: Bị mòn (vải), sờn.
- Perforé: Bị đục lỗ, khoan lỗ (thường có chủ đích).
Từ trái nghĩa
- Intact: Nguyên vẹn, không bị hư hại.
- Étanche: Kín nước, không thấm nước.
- Neuf: Mới (chưa dùng qua).
tính từ
- thủng lỗ, thủng
- Bas trouéstất thủng