troué

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thủng lỗ, lỗ, bị thủng: Dùng để mô tả một vật thể hoặc bề mặt có một hoặc nhiều lỗ hổng, thường do hư hỏng, mòn hoặc cố ý tạo ra.
    • Rách lỗ chỗ: Đặc biệt dùng cho vải, quần áo bị rách thành nhiều lỗ.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một chiếc quần jean bị thủng lỗ.)
  • (Mái nhà bị thủng lỗ sau cơn bão.)
  • (Đôi tất này bị thủngphần ngón chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ciel troué": Bầu trời những khoảng trống (giữa những đám mây), trời hửng nắng.
    • Le ciel est troué, nous aurons peut-être un peu de soleil. (Trời đang hửng nắng, có lẽ chúng ta sẽmột chút mặt trời.)
  • "Réseau troué": Mạng lưới lỗ hổng, không liên tục hoặc không an toàn.
    • La défense de l'équipe est un réseau troué. (Hàng phòng ngự của đội bóng đầy lỗ hổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trouer (động từ): Làm thủng, đục lỗ, khoét lỗ.
    • Une balle a troué le mur. (Một viên đạn đã xuyên thủng bức tường.)
  • Trou (danh từ): Cái lỗ, lỗ hổng.
    • Il y a un trou dans la route. (Có một cái ổ gà trên đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Déchiré: Bị rách, rách.
  • Élimé: Bị mòn (vải), sờn.
  • Perforé: Bị đục lỗ, khoan lỗ (thường chủ đích).
Từ trái nghĩa
  • Intact: Nguyên vẹn, không bị hư hại.
  • Étanche: Kín nước, không thấm nước.
  • Neuf: Mới (chưa dùng qua).
tính từ
  1. thủng lỗ, thủng
    • Bas troués
      tất thủng