truie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lợn cái, lợn nái: Con lợn cái trưởng thành, đặc biệt là con đã sinh sản.
    • Cá mù làn: Trong cụm từ "truie de mer", chỉ một loài thuộc họ cá mù làn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fermière nourrit la truie et ses porcelets. (Người nông dân cho lợn nái đàn lợn con của ăn.)
    • Ils élèvent plusieurs truies pour la reproduction. (Họ nuôi nhiều lợn nái để nhân giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truie de mer": (danh từ giống cái) một loài biển, còn gọi là cá mù làn.
    • La truie de mer est un poisson au corps allongé. (Cá mù lànmột loài thân hình dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Porc (danh từ giống đực): con lợn (nói chung), thịt lợn.
  • Cochon (danh từ giống đực): con lợn (thông tục hơn).
  • Verrat (danh từ giống đực): lợn đực giống.
Từ đồng nghĩa
  • Cochonne (danh từ giống cái): lợn cái (cách nói thông tục, đôi khi mang nghĩa xấu).
danh từ giống cái
  1. lợn cái, lợn nái
    • truie de mer
      (động vật học) cá mù làn