truie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lợn cái, lợn nái: Con lợn cái trưởng thành, đặc biệt là con đã sinh sản.
- Cá mù làn: Trong cụm từ "truie de mer", chỉ một loài cá thuộc họ cá mù làn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fermière nourrit la truie et ses porcelets. (Người nông dân cho lợn nái và đàn lợn con của nó ăn.)
- Ils élèvent plusieurs truies pour la reproduction. (Họ nuôi nhiều lợn nái để nhân giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "truie de mer": (danh từ giống cái) một loài cá biển, còn gọi là cá mù làn.
- La truie de mer est un poisson au corps allongé. (Cá mù làn là một loài cá có thân hình dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Porc (danh từ giống đực): con lợn (nói chung), thịt lợn.
- Cochon (danh từ giống đực): con lợn (thông tục hơn).
- Verrat (danh từ giống đực): lợn đực giống.
Từ đồng nghĩa
- Cochonne (danh từ giống cái): lợn cái (cách nói thông tục, đôi khi mang nghĩa xấu).
danh từ giống cái
- lợn cái, lợn nái
- truie de mer(động vật học) cá mù làn