trou
- Danh từ giống đực:
- Lỗ, lỗ thủng, hố: Một khoảng trống hoặc chỗ khuyết trên bề mặt của một vật thể.
- Hang, hốc: Một khoảng trống hoặc chỗ lõm sâu hơn trong lòng đất hoặc vật thể, thường là nơi trú ẩn.
- (Nghĩa bóng) Lỗ hổng: Sự thiếu sót, khoảng trống trong một chuỗi sự kiện, kiến thức hoặc ký ức.
- (Thân mật) Chỗ ẩn thân, nơi hẻo lánh: Một nơi xa xôi, hẻo lánh, ít người biết đến.
- Danh từ:
- Creuser un trou dans la terre. (Đào một lỗ trong đất.)
- Route pleine de trous. (Con đường đầy ổ gà.)
- Mémoire qui a des trous. (Trí nhớ có lỗ hổng.)
- Se retirer dans un trou de province. (Rút lui về một nơi hẻo lánh ở tỉnh.)
"Faire son trou": Tạo dựng được chỗ đứng, địa vị cho mình (trong xã hội, nghề nghiệp).
- Il a réussi à faire son trou dans le monde du journalisme. (Anh ấy đã thành công trong việc tạo dựng chỗ đứng trong giới báo chí.)
"Avoir un trou (de mémoire)": Có một lỗ hổng, khoảng trống trong trí nhớ (quên một điều gì đó).
- Désolé, j'ai un trou, quel est ton nom déjà ? (Xin lỗi, tôi quên mất, tên bạn là gì nhỉ?)
"Être au trou" / "Être dans le trou" (thông tục): Ở trong tù; (nghĩa bóng) rơi vào tình trạng khó khăn tài chính hoặc tinh thần.
- Après sa faillite, il est dans le trou. (Sau khi phá sản, anh ta lâm vào cảnh nợ nần.)
Trouer (động từ): Làm thủng, đục lỗ.
- Une balle a troué le mur. (Một viên đạn đã xuyên thủng bức tường.)
Trouée (danh từ giống cái): Khoảng trống, lỗ hổng (trong hàng rào, đám mây...); (quân sự) sự đột phá.
- Une trouée dans la forêt. (Một khoảng trống trong rừng.)
Trouillard, e (tính từ/danh từ - thông tục): Nhát gan, kẻ nhát cáy.
- Ne sois pas trouillard ! (Đừng có nhát gan thế!)
- Orifice (danh từ giống đực): Lỗ, lỗ hổng (thường dùng trong kỹ thuật, giải phẫu).
- Cavité (danh từ giống cái): Hốc, khoang rỗng.
- Tanière (danh từ giống cái): Hang (của thú).
- Blanc (danh từ giống đực - nghĩa bóng): Khoảng trống, chỗ trống (trong ký ức, văn bản).
Faire un trou pour en boucher un autre: Vay món nợ mới để trả món cũ (nghĩa đen: đào một cái hố để lấp một cái hố khác).
- Emprunter de l'argent à Paul pour rembourser Julie, c'est faire un trou pour en boucher un autre. (Vay tiền Paul để trả nợ Julie, đó là vay nợ mới trả nợ cũ.)
N'être jamais sorti de son trou: Chưa từng ra khỏi xó nhà, sống cách biệt, thiếu kinh nghiệm sống.
- Il donne des conseils sur tout, mais il n'est jamais sorti de son trou. (Hắn ta đưa lời khuyên về mọi thứ, nhưng bản thân chưa từng bước chân ra khỏi xó nhà.)
Boire comme un trou: Uống rượu rất nhiều, uống như hũ chìm.
- Au repas de famille, mon oncle boit comme un trou. (Trong bữa cơm gia đình, bác tôi uống rượu như hũ chìm.)
Trou d'air (hàng không): Vùng không khí loãng đột ngột khiến máy bay rơi xuống một chút; (nghĩa bóng) khoảng thời gian khó khăn, trục trặc.
- L'avion a traversé un trou d'air. (Máy bay đã bay qua một vùng không khí loãng.)
- L'entreprise traverse un trou d'air financier. (Công ty đang trải qua một giai đoạn khó khăn về tài chính.)
Trou du cul (thô tục): Đồ khốn, đồ đáng khinh. (Là một lời chửi thề rất nặng).
- lỗ, lỗ thủng, hố
- Creuser un trou dans la terređào một lỗ trong đất
- Chemise qui a des trousáo sơ mi có lỗ thủng
- Route pleine de trousđường đầy hố
- Trou mastoïdien(giải phẫu) lỗ chũm
- Trou du souffleur(sân khấu) lỗ nhắc vở
- Trou d'aéragelỗ thông khí
- Trou de prise d'airlỗ hút không khí
- Trou d'aiguillelỗ xỏ kim
- Trou de couléelỗ rót
- Trou à canon/trou de tirlỗ châu mai
- Trou d'enfournementlỗ nạp
- Trou d'évacuation d'huilelỗ xả dầu
- Trou de graissagelỗ tra dầu
- Trou de lavagelỗ rửa
- Trou de laçagelỗ buộc dây
- Trou de purgelỗ súc rửa
- Trou de réglagelỗ điều chỉnh
- Trou d'hommelỗ quan sát
- Trou foncélỗ tịt
- hang, hốc
- Trou de sourishang chuột
- (nghĩa bóng) lỗ hỏng
- Mémoire qui a des troustrí nhớ có lỗ hổng
- (thân mật) chỗ ẩn thân, nơi hẻo lánh
- Se retirer dans un trou de provincerút lui về một nơi hẻo lánh ở tỉnh
- avoir un trou sous le nez(thông tục) nghiện rượu
- boire comme un trouxem boire
- boucher un trouxem boucher
- être au trou; être dans le trou(thông tục) bị chôn rồi
- faire le trou normanduống cốc rượu mạnh giữa bữa ăn
- faire son trougây được địa vị
- faire un trou pour en boucher un autrevay món này để trả món khác
- faire un trou pour ôter une tachechũa lỗi này lại phạm lỗi khác nặng hơn
- n'être jamais sorti de son trouru rú xó nhà
- s'en mettre plein les trous de nez(thông tục) ăn uống nhồm nhoàm
- trou d'air(hàng không) hố không khí, vực không khí
- trou du culxem cul
- un petit trou pas cher(thân mật) một chỗ nghỉ mát rẻ tiền