troène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây râm: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh hoặc rụng lá, thuộc họ Ô liu (Oleaceae), thường được trồng làm hàng rào hoặc cây cảnh. Lá của nó thường có màu xanh đậm và hoa nhỏ màu trắng, có mùi thơm nồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le troène pousse vite et forme une haie dense. (Cây râm mọc nhanh và tạo thành một hàng rào dày đặc.)
- Les fleurs blanches du troène embaument le jardin le soir. (Những bông hoa trắng của cây râm tỏa hương thơm ngát khu vườn vào buổi tối.)
- Il a taillé les troènes pour leur donner une forme géométrique. (Anh ấy đã cắt tỉa những cây râm để tạo cho chúng một hình dạng hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"haie de troènes": hàng rào bằng cây râm.
- La propriété est délimitée par une haie de troènes. (Bất động sản được phân định bằng một hàng rào cây râm.)
"troène commun" (Ligustrum vulgare): cây râm thường, một loài phổ biến ở châu Âu.
- Le troène commun est souvent utilisé dans les jardins à la française. (Cây râm thường thường được sử dụng trong các khu vườn kiểu Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Troène du Japon (): cây râm Nhật Bản, một loài thường xanh phổ biến.
- Troène de Californie (): cây râm California, có lá hình bầu dục.
- Haie (nữ tính): hàng rào, thường có thể được tạo từ cây troène.
Từ đồng nghĩa
- Ligustrum: tên gọi khoa học của chi cây râm, đôi khi được dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
- Olivier de Bohême: (nghĩa đen: cây ô liu Bohemia), một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cây râm, do lá của nó giống lá ô liu.
Lưu ý
- Mặc dù hoa troène có mùi thơm, nhưng quả mọng nhỏ màu đen của nó có độc đối với con người và một số động vật nếu ăn phải.
- Troène là một loại cây rất dễ trồng và chịu được việc cắt tỉa nhiều, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các hàng rào hình thức.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây râm