troène

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây râm: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh hoặc rụng , thuộc họ Ô liu (Oleaceae), thường được trồng làm hàng rào hoặc cây cảnh. của thường màu xanh đậm hoa nhỏ màu trắng, có mùi thơm nồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le troène pousse vite et forme une haie dense. (Cây râm mọc nhanh tạo thành một hàng rào dày đặc.)
    • Les fleurs blanches du troène embaument le jardin le soir. (Những bông hoa trắng của cây râm tỏa hương thơm ngát khu vườn vào buổi tối.)
    • Il a taillé les troènes pour leur donner une forme géométrique. (Anh ấy đã cắt tỉa những cây râm để tạo cho chúng một hình dạng hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "haie de troènes": hàng rào bằng cây râm.

    • La propriété est délimitée par une haie de troènes. (Bất động sản được phân định bằng một hàng rào cây râm.)
  • "troène commun" (Ligustrum vulgare): cây râm thường, một loài phổ biếnchâu Âu.

    • Le troène commun est souvent utilisé dans les jardins à la française. (Cây râm thường thường được sử dụng trong các khu vườn kiểu Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Troène du Japon (): cây râm Nhật Bản, một loài thường xanh phổ biến.
  • Troène de Californie (): cây râm California, hình bầu dục.
  • Haie (nữ tính): hàng rào, thường có thể được tạo từ cây troène.
Từ đồng nghĩa
  • Ligustrum: tên gọi khoa học của chi cây râm, đôi khi được dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
  • Olivier de Bohême: (nghĩa đen: cây ô liu Bohemia), một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cây râm, do của giống ô liu.
Lưu ý
  • Mặc dù hoa troènemùi thơm, nhưng quả mọng nhỏ màu đen của độc đối với con người một số động vật nếu ăn phải.
  • Troènemột loại cây rất dễ trồng chịu được việc cắt tỉa nhiều, khiến trở thành lựa chọn phổ biến cho các hàng rào hình thức.
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây râm