troyen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thành Tơ-roa: Từ này dùng để chỉ những gì có liên quan đến thành phố cổ Tơ-roa (Troie), đặc biệt là trong bối cảnh thần thoại Hy Lạp và cuộc chiến thành Tơ-roa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La guerre troyenne est célèbre dans la mythologie grecque. (Cuộc chiến thành Tơ-roa nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp.)
- Le cheval troyen est une ruse de guerre célèbre. (Con ngựa thành Tơ-roa là một mưu kế chiến tranh nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cheval de Troie": Ngựa thành Tơ-roa. Đây là một danh từ riêng chỉ mưu kế nổi tiếng trong cuộc chiến, nhưng từ "troyen" trong cụm này vẫn giữ nghĩa tính từ "(thuộc) thành Tơ-roa".
- Le cheval de Troie est une stratégie troyenne. (Con ngựa thành Tơ-roa là một chiến lược của người Tơ-roa.)
Biến thể và từ gần giống
- Troie (danh từ riêng): Tên thành phố cổ Tơ-roa.
- Troyenne (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "troyen".
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp, vì đây là một tính từ chỉ nguồn gốc địa danh lịch sử cụ thể. Có thể diễn đạt bằng cụm từ (liên quan đến thành phố Tơ-roa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "troyen".
Thành ngữ liên quan
- "Un cheval de Troie" (nghĩa đen & bóng): Một mưu kế, một thứ bên ngoài có vẻ vô hại nhưng bên trong chứa đựng mối đe dọa. Thành ngữ này bắt nguồn trực tiếp từ câu chuyện thành Tơ-roa.
- Ce logiciel gratuit est un vrai cheval de Troie ; il contient un virus. (Phần mềm miễn phí này đúng là một con ngựa thành Tơ-roa; nó chứa virus.)
tính từ
- (thuộc) thành Tơ-roa