troyen

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thành -roa: Từ này dùng để chỉ những liên quan đến thành phố cổ -roa (Troie), đặc biệttrong bối cảnh thần thoại Hy Lạp cuộc chiến thành -roa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La guerre troyenne est célèbre dans la mythologie grecque. (Cuộc chiến thành -roa nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp.)
    • Le cheval troyen est une ruse de guerre célèbre. (Con ngựa thành -roa là một mưu kế chiến tranh nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cheval de Troie": Ngựa thành -roa. Đâymột danh từ riêng chỉ mưu kế nổi tiếng trong cuộc chiến, nhưng từ "troyen" trong cụm này vẫn giữ nghĩa tính từ "(thuộc) thành -roa".
    • Le cheval de Troie est une stratégie troyenne. (Con ngựa thành -roa là một chiến lược của người -roa.)
Biến thể từ gần giống
  • Troie (danh từ riêng): Tên thành phố cổ -roa.
  • Troyenne (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "troyen".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp, đâymột tính từ chỉ nguồn gốc địa danh lịch sử cụ thể. Có thể diễn đạt bằng cụm từ (liên quan đến thành phố -roa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "troyen".
Thành ngữ liên quan
  • "Un cheval de Troie" (nghĩa đen & bóng): Một mưu kế, một thứ bên ngoài có vẻ vô hại nhưng bên trong chứa đựng mối đe dọa. Thành ngữ này bắt nguồn trực tiếp từ câu chuyện thành -roa.
    • Ce logiciel gratuit est un vrai cheval de Troie ; il contient un virus. (Phần mềm miễn phí này đúngmột con ngựa thành -roa; chứa virus.)
tính từ
  1. (thuộc) thành -roa