truffé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nhồi nấm củ (nấm truffle): Dùng để mô tả một món ăn, đặc biệtthịt gia cầm, được nhồi hoặc chế biến với nấm củ (nấm truffle).
    • (Thân mật) Đầy, chứa đầy, lấm chấm: Dùng theo nghĩa bóng để mô tả một thứ đó chứa rất nhiều, hoặc bị phủ đầy bởi những thứ nhỏ khác (thườngtiêu cực hoặc không mong muốn).
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa ẩm thực:

    • Le pâté est truffé de morceaux de truffes noires. (Pa- được nhồi với những miếng nấm truffle đen.)
    • Pour les fêtes, ils servent souvent une volaille truffée. (Vào dịp lễ, họ thường phục vụ gia cầm nhồi nấm củ.)
  • Nghĩa bóng (thân mật):

    • Son discours était truffé de mensonges. (Bài phát biểu của anh ta đầy những lời nói dối.)
    • Ce vieux manuscrit est truffé de fautes d'orthographe. (Bản thảo này lỗi chính tả chi chít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Truffé de": Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa là "đầy", "chứa đầy" một thứ đó.
    • Un roman truffé de références historiques. (Một cuốn tiểu thuyết chứa đầy những dẫn chiếu lịch sử.)
    • Un contrat truffé de clauses pièges. (Một hợp đồng đầy những điều khoản bẫy.)
Biến thể từ gần giống
  • Truffer (động từ): Nhồi nấm củ; (nghĩa bóng) rải đầy, chấm đầy.

    • Truffer une dinde. (Nhồi nấm củ cho một con gà tây.)
    • Il a truffé son article de termes techniques. (Anh ấy rải đầy các thuật ngữ kỹ thuật trong bài báo của mình.)
  • Truffe (danh từ): Nấm củ (nấm truffle); (tiếng lóng) mũi.

    • La truffe est un champignon très cher. (Nấm truffle là một loại nấm rất đắt tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa ẩm thực: Farci (được nhồi), garni (được trang trí, kèm theo).
  • Nghĩa bóng (đầy): Rempli de (đầy), bourré de (nhồi nhét đầy), émaillé de (rải rác đầy), parsemé de (rải rác, lấm chấm).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la truffe fine: (Nghĩa đen: chiếc mũi tinh tế). khả năng phát hiện hoặc đánh hơi thấy điều đó tốt, khiếu thẩm định.
    • Ce collectionneur a la truffe fine pour les tableaux de maîtres. (Nhà sưu tập này khiếu thẩm định tốt với các bức tranh của bậc thầy.)
tính từ
  1. nhồi nấm củ
    • Dinde truffée
      gà tây nhồi nấm củ
  2. (thân mật) đầy
    • Nez truffée de points noirs
      mũi đầy nốt đen
    • Ouvrage truffé de citations
      tác phẩm đầy câu dẫn

Từ chứa "truffé"

Từ có nhắc đến "truffé"