trách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Nói lên, tỏ ra điều không vừa ý, không hài lòng về lỗi lầm hoặc thiếu sót của ai đó: Hành động chỉ trích, khiển trách một người vì đã làm điều gì đó sai trái hoặc không đúng như mong đợi.
- Cảm thấy hờn giận, buồn bã vì điều gì đó không như ý muốn: Thể hiện sự thất vọng, oán trách về một sự việc.
Danh từ (ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại):
- Một loại nồi đất nhỏ, miệng rộng, lòng nông, thường dùng để kho cá: Đồ dùng bằng đất nung trong nhà bếp.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ấy trách tôi đến muộn. (Anh ấy tỏ ý không hài lòng vì tôi đến muộn.)
- Cô ấy trách bản thân đã không cẩn thận hơn. (Cô ấy tự cảm thấy có lỗi, hối tiếc vì đã không cẩn thận.)
- Đừng trách nó, nó còn quá nhỏ để hiểu. (Đừng tỏ ý giận hay bất bình với nó.)
Danh từ:
- Mẹ tôi vẫn thích kho cá trong chiếc trách đất. (Mẹ tôi vẫn thích dùng loại nồi đất miệng rộng để nấu món cá kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trách nhiệm" (danh từ ghép): Phần việc, bổn phận phải gánh vác hoặc phải đảm đương.
- Mỗi người đều có trách nhiệm bảo vệ môi trường.
- "trách móc" (động từ ghép): Trách cứ một cách nhẹ nhàng, thường với hàm ý yêu thương hoặc thất vọng.
- Cô ấy trách móc anh vì đã quên ngày kỷ niệm.
- "trách cứ" (động từ ghép): Trách một cách trực tiếp, nghiêm khắc hơn.
- Giám đốc trách cứ nhân viên vì sự thiếu tôn trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Trách nhiệm (n): Bổn phận, nhiệm vụ phải hoàn thành.
- Trách mắng (v): Trách phạt bằng lời nói nặng nề, giận dữ.
- Trách phạt (v): Trách và đưa ra hình phạt.
- Oán trách (v): Hờn giận và trách móc, thường do cảm thấy bị đối xử bất công.
Từ đồng nghĩa
- Khiển trách (v): Trách mắng, phê bình vì lỗi lầm (mang tính chính thức, nghiêm túc hơn).
- La mắng (v): Quát tháo, nói to vì tức giận.
- Phê bình (v): Chỉ ra khuyết điểm, nhận xét để sửa chữa (có thể mang tính xây dựng).
Từ trái nghĩa
- Khen ngợi (v): Nói lời tốt đẹp, tán dương.
- Động viên (v): Khích lệ, làm cho phấn chấn tinh thần.
- Bao dung (v/v): Rộng lượng tha thứ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Trách ai mà chẳng...": Cách nói biểu thị điều gì đó là hệ quả tất nhiên, không có gì lạ.
- Làm việc cẩu thả, trách ai mà chẳng thất bại. (Làm việc qua loa, thì thất bại là điều dễ hiểu, không trách được ai.)
- "Có trách thì trách...": Dùng để chuyển hướng nguyên nhân, lý do nên trách cứ vào đối tượng khác.
- Có trách thì trách số phận, đừng trách nhau. (Nên đổ lỗi cho hoàn cảnh/số phận hơn là trách cứ lẫn nhau.)
- d. Thứ nồi đất nhỏ, nông và rộng miệng, thường dùng để kho cá.
- đg. Nói lên những điều mình không vừa ý về một người nào : Trách bạn sai hẹn.