trợt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trượt, tuột, làm mất thăng bằng do bề mặt trơn: Chỉ hành động di chuyển một cách không chủ ý trên một bề mặt trơn, dẫn đến mất thăng bằng hoặc ngã.
- Làm trầy xước, làm sây sát da: (Nghĩa địa phương, ít phổ biến hơn) Chỉ việc làm bong tróc một phần da, gây ra vết thương nhẹ nông trên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa trượt, tuột):
- Cậu bé đi trên sàn nhà mới lau và bị trợt ngã.
- Xe máy trợt bánh trên đường trơn sau cơn mưa.
- Động từ (nghĩa trầy xước da - địa phương):
- Em bé bị trợt da đầu gối khi ngã cầu thang.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trợt chân": chỉ việc chân bị trượt, thường dẫn đến ngã.
- Ông cụ trợt chân trên vỉa hè ẩm ướt.
- "trợt tay": chỉ việc tay tuột khỏi vật đang cầm nắm do trơn.
- Cô ấy trợt tay làm rơi chiếc ly.
Biến thể và từ gần giống
- Trượt: Từ phổ thông, đồng nghĩa và thông dụng hơn "trợt". Có phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm cả trượt băng, trượt tuyết, trượt trong thi cử.
- Tuột: Nhấn mạnh đến việc bị rời khỏi vị trí cố định một cách trơn tuột (tuột tay, tuột dây).
- Trầy xước: Từ phổ thông chỉ việc làm sây sát, bong tróc lớp da ngoài.
Từ đồng nghĩa
- Trượt: Đồng nghĩa chính với nghĩa di chuyển không chủ ý trên bề mặt trơn.
- Trơn tuột: Nhấn mạnh đặc tính trơn dẫn đến việc bị tuột, trượt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cụm đã nêu ở phần "Cách sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
- Trơn như mỡ: Thành ngữ ví von bề mặt rất trơn, dễ gây trợt ngã.
- Đường sau mưa trơn như mỡ, đi lại dễ bị trợt lắm.
- (ph.). x. trượt.