trụt

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tụt ra, tuột ra: Chỉ hành động một vật bị lỏng ra rời khỏi vị trí ban đầu, thường do không vừa hoặc không chắc chắn.
    • Sụt xuống, lở xuống: Chỉ hiện tượng một khối lượng đất, đá, vật liệu hoặc một bộ phận nào đó bị sụt, tụt xuống thấp hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chiếc nhẫn quá rộng nên dễ bị trụt ra khỏi ngón tay.
    • Sau trận mưa lớn, một mảng đất trên đồi đã bị trụt xuống, lấp một phần đường.
    • Đôi ủng này rộng quá, đi hay bị trụt gót.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trụt lở": thường dùng để chỉ hiện tượng đất đá sụt lở trên diện rộng, gây nguy hiểm.
    • Đoạn đường qua đèo thường xuyên xảy ra hiện tượng trụt lở vào mùa mưa.
Biến thể từ gần giống
  • Tụt (động từ): Có nghĩa tương tự thường được dùng phổ biến hơn "trụt". "Trụt" thường được coi biến thể phương ngữ của "tụt".
    • Dây nịt bị tụt.
  • Sụt (động từ): Nhấn mạnh đến việc bị hạ thấp, giảm sút về độ cao, khối lượng hoặc chất lượng.
    • Nền nhà bị sụt.
    • Cân nặng bị sụt.
Từ đồng nghĩa
  • Tuột: (về một vật) bị lỏng ra rơi/rời khỏi vị trí.
  • Sạt lở: (về đất đá) bị sụt xuống một cách đột ngột khối lượng lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trụt xuống: nhấn mạnh hành động tụt/sụt từ trên xuống dưới.
    • Tấm vải phủ bàn trụt xuống đất.
Thành ngữ liên quan

(Từ "trụt" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng từ "tụt" thay thế, dụ: "tụt hậu", "tụt mood").

  1. đg. 1. Tụt ra: Trụt giày. 2. Sụt xuống: Ngói trụt.