tulu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Tulu: "tulu" chỉ một ngôn ngữ thuộc nhóm Dravida, được nói bởi người Tulu ở vùng duyên hải tây nam Ấn Độ.
- Người Tulu: "tulu" cũng dùng để chỉ một thành viên của dân tộc Tulu, sống chủ yếu trên bờ biển tây nam Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
Ngôn ngữ Tulu:
- The tulu language is spoken by about 1.7 million people. (Ngôn ngữ Tulu được khoảng 1,7 triệu người nói.)
- She is learning tulu to connect with her ancestral roots. (Cô ấy đang học tiếng Tulu để kết nối với cội nguồn tổ tiên của mình.)
Người Tulu:
- The tulua have a rich cultural heritage. (Người Tulu có một di sản văn hóa phong phú.)
- He is a tulu from the coastal region of Karnataka. (Anh ấy là một người Tulu đến từ vùng duyên hải Karnataka.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tulu literature": văn học Tulu, bao gồm thơ ca, kịch và truyện dân gian.
- Tulu literature has a long tradition of folk tales. (Văn học Tulu có truyền thống lâu đời về truyện dân gian.)
"Tulu culture": văn hóa Tulu, bao gồm lễ hội, ẩm thực và phong tục.
- The Tulu culture is known for its vibrant festivals. (Văn hóa Tulu nổi tiếng với các lễ hội sôi động.)
Biến thể và từ gần giống
Tulua (danh từ): một thành viên của dân tộc Tulu (dạng tương tự như "tulu" nhưng nhấn mạnh vào cá nhân).
- The Tulua people are known for their hospitality. (Người Tulu nổi tiếng với lòng hiếu khách.)
Tuluva (danh từ/tính từ): thuộc về vùng Tulu Nadu hoặc người Tulu (dạng biến thể ít phổ biến hơn).
- Tuluva cuisine includes dishes like kori rotti. (Ẩm thực Tuluva bao gồm các món như kori rotti.)
Từ đồng nghĩa
- Dravidian language: ngôn ngữ Dravida (chỉ nhóm ngôn ngữ, bao gồm Tulu).
- Coastal Karnataka language: ngôn ngữ vùng duyên hải Karnataka (mô tả địa lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "tulu" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
"Speak Tulu": nói tiếng Tulu (thành ngữ chỉ việc sử dụng ngôn ngữ này).
- In some villages, everyone speaks Tulu at home. (Ở một số làng, mọi người đều nói tiếng Tulu ở nhà.)
"Tulu heartland": vùng đất trung tâm của người Tulu (ám chỉ khu vực Tulu Nadu).
- The Tulu heartland is in the districts of Dakshina Kannada and Udupi. (Vùng đất trung tâm của người Tulu nằm ở các huyện Dakshina Kannada và Udupi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tulu"