tali
/'teiləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bờ nghiêng, bờ dốc: "tali" là một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ bề mặt dốc hoặc nghiêng, thường là bờ của một công trình đất như đường đắp, đê hoặc mương.
- Taluy: Đây là từ phiên âm trực tiếp và là thuật ngữ chuyên ngành xây dựng, giao thông phổ biến nhất, dùng để chỉ mái dốc của nền đường, hố đào.
- (Giải phẫu học) Xương sên: Trong giải phẫu cơ thể người, "tali" là dạng số nhiều của "talus", chỉ xương sên - một xương quan trọng ở cổ chân.
- (Địa lý, Địa chất) Lở tích: Chỉ khối đá vụn, mảnh vỡ tích tụ dưới chân một vách đá hoặc sườn núi dốc do quá trình lở đá, phong hóa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Bờ dốc/Taluy):
- The engineer calculated the slope ratio of the road tali. (Kỹ sư đã tính toán tỷ lệ độ dốc của taluy đường.)
- They planted grass on the tali to prevent erosion. (Họ trồng cỏ trên mái taluy để chống xói mòn.)
Danh từ (Giải phẫu):
- A fracture in the tali can severely limit ankle movement. (Một vết gãy ở xương sên có thể hạn chế nghiêm trọng cử động cổ chân.)
Danh từ (Địa chất):
- The base of the cliff was covered with a thick layer of tali. (Chân vách đá được phủ bởi một lớp lở tích dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tali slope": Mái dốc taluy, thường được thiết kế với một góc nghiêng nhất định để đảm bảo ổn định.
- The stability of the tali slope is crucial for the safety of the highway. (Độ ổn định của mái dốc taluy là rất quan trọng cho an toàn của đường cao tốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Talus (danh từ, số ít): Dạng số ít của "tali", dùng trong giải phẫu (xương sên) và địa chất (tảng lở tích).
- He suffered a talus fracture. (Anh ấy bị gãy xương sên.)
Từ đồng nghĩa
- Slope (n): Độ dốc, sườn dốc (nghĩa chung, không phải thuật ngữ chuyên ngành "taluy").
- Scree (n): Đá vụn, lở tích (trong địa chất, gần nghĩa với "tali").
- Inclined plane (n): Mặt phẳng nghiêng (thuật ngữ vật lý/kỹ thuật).
danh từ, số nhiều tali
- bờ nghiêng, bờ dốc
- Taluy
- (giải phẫu) xương sên
- (địa lý,địa chất) lở tích