tali

/'teiləs/
danh từ, số nhiều tali
  1. bờ nghiêng, bờ dốc
  2. Taluy
  3. (giải phẫu) xương sên
  4. (địa ,địa chất) lở tích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tali
A hiker carefully descends the steep tali slope.