tile
/tail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Viên ngói: Một mảnh vật liệu mỏng, thường bằng đất nung hoặc xi măng, dùng để lợp mái nhà.
- Viên gạch lát, viên đá lát: Một tấm mỏng, phẳng, thường hình vuông hoặc chữ nhật, làm từ gốm, đá, hoặc các vật liệu cứng khác, dùng để phủ sàn, tường, hoặc các bề mặt khác.
- (Trong trò chơi): Một mảnh nhỏ, phẳng, thường bằng nhựa hoặc gỗ, có đánh dấu chữ cái, số hoặc biểu tượng, dùng trong các trò chơi như Scrabble hay Mahjong.
Động từ:
- Lợp ngói, lát gạch/đá: Hành động phủ một bề mặt (như mái nhà, sàn, tường) bằng các viên ngói hoặc gạch lát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The roof is covered with red clay tiles. (Mái nhà được lợp bằng ngói đất nung màu đỏ.)
- We chose ceramic tiles for the kitchen floor. (Chúng tôi chọn gạch lát gốm cho sàn bếp.)
- In Scrabble, you draw seven tiles from the bag. (Trong Scrabble, bạn rút bảy quân bài từ túi.)
Động từ:
- They hired a professional to tile the bathroom. (Họ thuê một thợ chuyên nghiệp để lát gạch phòng tắm.)
- The courtyard was beautifully tiled with marble. (Sân trong được lát bằng đá cẩm thạch rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be (out) on the tiles": (Thành ngữ, không trang trọng) Đi chơi đêm, thường là đến các quán bar, câu lạc bộ và thức rất khuya.
- He was out on the tiles until 4 a.m. (Anh ta đã đi chơi đêm đến tận 4 giờ sáng.)
"To have a tile loose": (Thành ngữ, không trang trọng) Hơi điên, không tỉnh táo hoàn toàn.
- Some people think he has a tile loose because of his strange ideas. (Một số người nghĩ anh ta hơi gàn vì những ý tưởng kỳ lạ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Tiled (Tính từ): Được lát/ lợp bằng gạch/ngói.
- a tiled roof (một mái nhà lợp ngói)
- a tiled floor (sàn lát gạch)
Tiler (Danh từ): Thợ lợp ngói, thợ lát gạch.
- Tiling (Danh từ): Nghề lợp ngói/lát gạch; hoặc toàn bộ lớp gạch/ngói được lát lên.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật liệu xây dựng): Slab (tấm lát), paver (gạch lát vỉa hè), shingle (ngói lợp bằng gỗ hoặc vật liệu tổng hợp).
- Động từ: Cover (phủ), pave (lát đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Ngoài hai thành ngữ đã nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao", từ này không có thành ngữ phổ biến khác.)
danh từ
- ngói (để lợp nhà)
- đá lát; ca rôi, gạch vuông
- (thân mật) mũ chóp cao
Idioms
- to have a tile loose(xem) loose
- on the tiles(nghĩa bóng) đang trác táng
ngoại động từ
- lợp ngói
- lát đá; lát gạch vuông
- tiled floorsàn lát gạch vuông
- bắt phải giữ bí mật