tulle

/tju:l/
Học thuật
Thân thiện
tulle

A dancer's tutu is made of many layers of soft white tulle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải tuyn: Một loại vải mỏng, nhẹ, thường bằng lụa, nylon hoặc rayon, cấu trúc dạng lưới mịn, thường được dùng trong thời trang, đặc biệt váy cưới, váy dạ hội, đồ lót, màn che trang phục múa ba lê.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bride's veil was made of delicate white tulle. (Mạng che mặt của cô dâu được làm bằng vải tuyn trắng tinh tế.)
    • She wore a skirt with layers of pink tulle. ( ấy mặc một chiếc váy nhiều lớp tuyn màu hồng.)
    • The costume designer chose a stiff tulle for the tutu. (Nhà thiết kế trang phục đã chọn một loại tuyn cứng cho chiếc váy tutu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tulle" thường được mô tả với các tính từ chỉ đặc tính như: (tuyn mềm), (tuyn cứng), (tuyn rất mỏng, gần như trong suốt), (tuyn thêu).
    • The illusion tulle created a floating effect for the sleeves. (Loại tuyn trong suốt đã tạo hiệu ứng bay bổng cho phần tay áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Netting (n): Vải lưới, chất liệu cấu trúc lỗ hổng tương tự nhưng thường dày thô hơn tulle, dùng cho túi, màn chống muỗi.
  • Mesh (n): Lưới, vải dệt kim các lỗ hổng, thường dùng trong trang phục thể thao hoặc công nghiệp.
  • Organza (n): Vải organza, một loại vải mỏng, cứng trong suốt, thường bằng lụa hoặc polyester, khác với cấu trúc lưới của tulle.
Từ đồng nghĩa
  • Net (n): Lưới, vải lưới (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự nhưng ít chỉnh chu hơn "tulle").
  • Gauze (n): Vải gạc, vải thưa (thường dùng trong y tế hoặc may mặc nhưng chất liệu mục đích khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "tulle")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tulle")

tulle

A dancer's tutu is made of many layers of soft white tulle.

danh từ
  1. vải tuyn (để may màn)