tupelo

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tupelo: Một loại cây thân gỗ thuộc chi Nyssa, thường mọccác vùng đầm lầy của Bắc Mỹ. Cây này gỗ mềm, màu nhạt, thường được gọi là "cây kẹo cao su" (gum tree) do nhựa của .
    • Gỗ tupelo: Gỗ của cây tupelo, đặc tính mềm, nhẹ, thường được dùng làm đồ gỗ, thùng chứa hoặc ván ép.
    • Thị trấn Tupelo: Một thị trấnphía đông bắc bang Mississippi, Hoa Kỳ, nổi tiếng nơi sinh của ca sĩ Elvis Presley.
dụ sử dụng
  • Cây tupelo:
    • The tupelo tree grows well in swampy areas. (Cây tupelo phát triển tốtcác khu vực đầm lầy.)
  • Gỗ tupelo:
    • Tupelo wood is often used for making crates because it is light and strong. (Gỗ tupelo thường được dùng để làm thùng gỗ nhẹ bền.)
  • Thị trấn Tupelo:
    • Tupelo, Mississippi, is famous as the birthplace of Elvis Presley. (Tupelo, Mississippi, nổi tiếng nơi sinh của Elvis Presley.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tupelo honey": Mật ong tupelo, một loại mật ong cao cấp được lấy từ hoa của cây tupelo, màu vàng nhạt hương vị đặc biệt.
    • Tupelo honey is prized for its delicate flavor and resistance to crystallization. (Mật ong tupelo được ưa chuộng hương vị tinh tế khả năng chống kết tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tupelo tree (danh từ ghép): cây tupelo.
  • Water tupelo (danh từ ghép): một loài cây tupelo mọcvùng nước ngập ().
  • Black tupelo (danh từ ghép): một loài cây tupelo khác (), còn gọi là "cây kẹo cao su đen".
Từ đồng nghĩa
  • Gum tree: cây kẹo cao su (tên gọi chung cho các loại cây thuộc chi hoặc các chi khác nhựa).
  • Nyssa: tên khoa học của chi cây tupelo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tupelo".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tupelo".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tupelo"

tupelo
A tupelo tree grows beside a quiet swamp.