turbulent

/'tə:bjulənt/
Học thuật
Thân thiện
turbulent

Un enfant turbulent court et saute dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghịch ngợm, hiếu động: Dùng để mô tả một người, đặc biệttrẻ em, tính cách năng động, không ngồi yên thường gây ra sự ồn ào, hỗn độn.
    • Xáo động, rạo rực: Dùng trong văn học để mô tả cảm xúc mãnh liệt, không yên ổn bên trong.
    • Chảy rối: Dùng trong vậthọc, đặc biệt là thủy động lực học, để mô tả dòng chảy của chất lỏng hoặc khí hỗn loạn, không theo dòng ổn định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cet enfant est très turbulent en classe. (Đứa trẻ này rất nghịch ngợm trong lớp.)
    • Il a une jeunesse turbulente. (Anh ấy có một tuổi trẻ xáo động.)
    • La rivière est turbulente après la tempête. (Dòng sông chảy rối sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une mer turbulente": Một vùng biển động, sóng lớn dữ dội.
    • Les navires évitent la mer turbulente. (Các con tàu tránh vùng biển động.)
  • "Une période turbulente": Một giai đoạn đầy biến động, không ổn định (về chính trị, xã hội).
    • Le pays traverse une période turbulente. (Đất nước đang trải qua một giai đoạn đầy biến động.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbulence (danh từ giống cái): Sự hỗn loạn, sự xáo trộn; hiện tượng chảy rối.
    • Des turbulences en vol. (Những cơn xóc/dao động khi bay.)
    • Les turbulences politiques. (Những biến động chính trị.)
  • Turbulemment (trạng từ): Một cách hỗn loạn, xáo động.
    • La foule se dispersa turbulemment. (Đám đông giải tán một cách hỗn loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Agité: Bồn chồn, xao động.
  • Bruyant: Ồn ào.
  • Tourmenté: Dày , xáo trộn (về cảm xúc); lồi lõm, gồ ghề (về địa hình, bề mặt).
Từ trái nghĩa
  • Calme: Yên tĩnh, bình lặng.
  • Paisible: Thanh bình, yên ổn.
  • Serein: Thanh thản, yên ả.
  • Laminaire: Chảy tầng (dòng chảy ổn định, trái nghĩa với "chảy rối").
Lưu ý về từ đồng âm
  • Turbulent (danh từ giống đực): Đâymột từ đồng âm khác nghĩa, ít phổ biến hơn, chỉ một loại "thiết bị ép da" trong ngành thuộc da.
    • Le turbulent de mégisserie. (Thiết bị ép da thuộc phèn.)
turbulent

Un enfant turbulent court et saute dans le parc.

tính từ
  1. nghịch ngợm, hiếu động
    • Enfant turbulent
      em bé nghịch ngợm
  2. (văn học) xáo động, rạo rực
    • Des passions turbulentes
      dục vọng rạo rực
  3. chảy rối
    • Rivière turbulente
      con sông chảy rối
  4. (từ , nghĩa ) thích phá rối, thích nhộn nhạo
danh từ giống đực
  1. thiết bị ép da
    • Turbulent de mégisserie
      thiết bị ép da thuộc phèn

Từ có nhắc đến "turbulent"