turbé

Học thuật
Thân thiện
turbé

Un homme se recueille devant un turbé dans un cimetière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một bát úp (của người Hồi giáo): "Turbé" là một danh từ chỉ một loại bát hoặc chén nhỏ, thường được làm bằng kim loại (như đồng) nắp đậy, được sử dụng trong một số cộng đồng Hồi giáo, đặc biệt là ở Bắc Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a acheté un beau turbé en cuivre au souk. (Anh ấy đã mua một bát úp bằng đồng đẹpchợ.)
    • Le turbé est souvent utilisé pour servir le thé à la menthe. (Bát úp thường được dùng để phục vụ trà bạc hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh văn hóa tôn giáo cụ thể. không phảimột từ phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại hàng ngày thường xuất hiện trong các văn bản mô tả phong tục, đồ vật hoặc trong bối cảnh lịch sử liên quan đến thế giới Hồi giáo.
Biến thể từ gần giống
  • Turbah (danh từ): Đâytừ gốcRập (تربة), thường chỉ một viên đất sét hoặc đá nhỏ tín đồ Shia đặt trán lên khi cầu nguyện. "Turbé" trong tiếng Pháp có thểmột dạng biến thể hoặc từ vay mượn liên quan, nhưng nghĩa chính được ghi nhận là "bát úp".
Từ đồng nghĩa
  • Coupe couverte (danh từ): bát nắp (cách giải thích chung).
  • Récipient (danh từ): vật đựng, đồ đựng (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • "Turbé" là một từ chuyên ngành hoặc mang tính văn hóa đặc thù. Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng. không nên bị nhầm lẫn với các từ phổ biến hơn như "turbine" (tuabin) hay "turbulent" (hỗn loạn).
turbé

Un homme se recueille devant un turbé dans un cimetière.

danh từ giống đực
  1. mộ bát úp (của người Hồi giáo)