trop
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Quá, quá mức: Dùng để chỉ mức độ vượt quá một giới hạn nào đó, thường theo sau là một tính từ, trạng từ hoặc danh từ.
- Quá nhiều: Dùng để diễn tả một số lượng vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn.
Danh từ giống đực:
- Sự quá nhiều, sự thừa, sự dư thừa: Chỉ trạng thái hoặc số lượng vượt quá mức cần thiết.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Ce gâteau est trop sucré. (Cái bánh này ngọt quá.)
- Il parle trop vite. (Anh ấy nói nhanh quá.)
- J'ai trop de travail cette semaine. (Tôi có quá nhiều việc tuần này.)
Danh từ giống đực:
- Le trop de précipitation peut mener à des erreurs. (Sự quá vội vàng có thể dẫn đến sai lầm.)
- Évitez le trop en toute chose. (Hãy tránh sự thừa thãi trong mọi việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"de trop": thừa, không cần thiết (dùng như tính từ).
- Une chaise de trop. (Một cái ghế thừa.)
- Ses remarques étaient de trop. (Những nhận xét của anh ta là thừa.)
"en trop": thừa ra, dư ra.
- J'ai payé dix euros en trop. (Tôi đã trả thừa mười euro.)
"par trop": thực là quá, rõ ràng là quá (nhấn mạnh).
- C'est par trop injuste ! (Thực là quá bất công!)
"ne... que trop": đủ lắm rồi, thừa biết.
- Je ne le sais que trop. (Tôi biết chuyện đó đủ lắm rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Trop-plein (danh từ giống đực): sự tràn đầy, ống tràn.
- Le trop-plein de la baignoire. (Ống tràn của bồn tắm.)
Tropisme (danh từ giống đực): tính hướng (sinh học).
- Le tropisme des plantes vers la lumière. (Tính hướng sáng của thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Excessivement (phó từ): một cách quá mức.
- Trop (danh từ): excès (sự thái quá), surplus (số dư).
Các cụm từ liên quan
Trop de [danh từ]: quá nhiều [cái gì đó].
- Trop de bruit. (Quá nhiều tiếng ồn.)
Trop peu: quá ít, không đủ.
- Trop peu de temps. (Quá ít thời gian.)
Trop... pour...: vì quá... nên không...
- Il est trop fatigué pour sortir. (Vì anh ấy quá mệt nên không đi chơi được.)
Thành ngữ liên quan
C'en est trop !: Thế là quá đáng rồi! (Thể hiện sự không chịu đựng thêm được nữa).
- Tu as encore menti ? C'en est trop ! (Con lại nói dối nữa à? Thế là quá đáng rồi!)
Le trop nuit en tout: Cái gì quá cũng không tốt. (Thành ngữ, nghĩa đen: Sự thừa thãi gây hại trong mọi việc).
phó từ
- quá
- Trop cherđắt quá
- Il a trop mangénó đã ăn nhiều quá
- Vous êtes trop bonanh tử tế quá
- c'en est tropthế là quá đáng
- de tropthừa; quá
- Tout ce qu'on dit de troptất cả những gì mà người ta nói thừa
- en tropthừa
- Recevoir une somme en tropnhận thừa một số tiền
- ne.. que tropđủ lắm, thừa
- Je ne sais que troptôi biết thừa chuyện ấy
- par tropthực là quá
- C'est par trop durthực là khó quá
- pas tropkhông, không mấy
- trop denhiều... quá
- trop peuít quá, không đủ
- trop... pourvì quá... nên không
- Il est trop bête pour comprendrevì nó quá đần nên không hiểu
danh từ giống đực
- sự quá nhiều, sự thừa, sự dư thừa
- Le trop de lumièresự quá nhiều ánh sáng
- Trot.