trop

Học thuật
Thân thiện
trop

Il a mis trop de sucre dans son café.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Quá, quá mức: Dùng để chỉ mức độ vượt quá một giới hạn nào đó, thường theo saumột tính từ, trạng từ hoặc danh từ.
    • Quá nhiều: Dùng để diễn tả một số lượng vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sự quá nhiều, sự thừa, sự dư thừa: Chỉ trạng thái hoặc số lượng vượt quá mức cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Ce gâteau est trop sucré. (Cái bánh này ngọt quá.)
    • Il parle trop vite. (Anh ấy nói nhanh quá.)
    • J'ai trop de travail cette semaine. (Tôi quá nhiều việc tuần này.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le trop de précipitation peut mener à des erreurs. (Sự quá vội vàng có thể dẫn đến sai lầm.)
    • Évitez le trop en toute chose. (Hãy tránh sự thừa thãi trong mọi việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de trop": thừa, không cần thiết (dùng như tính từ).

    • Une chaise de trop. (Một cái ghế thừa.)
    • Ses remarques étaient de trop. (Những nhận xét của anh tathừa.)
  • "en trop": thừa ra, ra.

    • J'ai payé dix euros en trop. (Tôi đã trả thừa mười euro.)
  • "par trop": thực là quá, rõ ràngquá (nhấn mạnh).

    • C'est par trop injuste ! (Thực là quá bất công!)
  • "ne... que trop": đủ lắm rồi, thừa biết.

    • Je ne le sais que trop. (Tôi biết chuyện đó đủ lắm rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Trop-plein (danh từ giống đực): sự tràn đầy, ống tràn.

    • Le trop-plein de la baignoire. (Ống tràn của bồn tắm.)
  • Tropisme (danh từ giống đực): tính hướng (sinh học).

    • Le tropisme des plantes vers la lumière. (Tính hướng sáng của thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessivement (phó từ): một cách quá mức.
  • Trop (danh từ): excès (sự thái quá), surplus (số dư).
Các cụm từ liên quan
  • Trop de [danh từ]: quá nhiều [cái gì đó].

    • Trop de bruit. (Quá nhiều tiếng ồn.)
  • Trop peu: quá ít, không đủ.

    • Trop peu de temps. (Quá ít thời gian.)
  • Trop... pour...: quá... nên không...

    • Il est trop fatigué pour sortir. ( anh ấy quá mệt nên không đi chơi được.)
Thành ngữ liên quan
  • C'en est trop !: Thế là quá đáng rồi! (Thể hiện sự không chịu đựng thêm được nữa).

    • Tu as encore menti ? C'en est trop ! (Con lại nói dối nữa à? Thế là quá đáng rồi!)
  • Le trop nuit en tout: Cái gì quá cũng không tốt. (Thành ngữ, nghĩa đen: Sự thừa thãi gây hại trong mọi việc).

trop

Il a mis trop de sucre dans son café.

phó từ
  1. quá
    • Trop cher
      đắt quá
    • Il a trop mangé
      đã ăn nhiều quá
    • Vous êtes trop bon
      anh tử tế quá
    • c'en est trop
      thế là quá đáng
    • de trop
      thừa; quá
    • Tout ce qu'on dit de trop
      tất cả những người ta nói thừa
    • en trop
      thừa
    • Recevoir une somme en trop
      nhận thừa một số tiền
    • ne.. que trop
      đủ lắm, thừa
    • Je ne sais que trop
      tôi biết thừa chuyện ấy
    • par trop
      thực là quá
    • C'est par trop dur
      thực là khó quá
    • pas trop
      không, không mấy
    • trop de
      nhiều... quá
    • trop peu
      ít quá, không đủ
    • trop... pour
      quá... nên không
    • Il est trop bête pour comprendre
      quá đần nên không hiểu
danh từ giống đực
  1. sự quá nhiều, sự thừa, sự dư thừa
    • Le trop de lumière
      sự quá nhiều ánh sáng
    • Trot.