drupe

/dru:p/
Học thuật
Thân thiện
drupe

Une drupe mûre pend de la branche d'un arbre fruitier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả hạch: Một loại quả vỏ ngoài mỏng, phần thịt quả mọng nước bọc quanh một hạt cứng vỏ gỗ bên trong. Đâymột thuật ngữ chuyên môn trong thực vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pêche, la cerise et la prune sont des drupes. (Quả đào, quả anh đào quả mậnnhững loại quả hạch.)
    • La structure caractéristique d'une drupe comprend un noyau dur. (Cấu trúc đặc trưng của một quả hạch bao gồm một hạt cứng bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "drupe à noyau libre": quả hạch hạt rời.

    • La pêche est une drupe à noyau libre. (Quả đàomột loại quả hạch hạt rời.)
  • "drupe composée": quả hạch kép (tập hợp nhiều quả hạch nhỏ).

    • La mûre est une drupe composée. (Quả mâm xôimột quả hạch kép.)
Biến thể từ gần giống
  • Drupéole (n.f): quả hạch nhỏ (một đơn vị cấu thành trong quả hạch kép).

    • Chaque petite boule de la framboise est une drupéole. (Mỗi tròn nhỏ của quả phúc bồn tửmột quả hạch nhỏ.)
  • Drupacé, drupacée (adj): tính chất của quả hạch.

    • Un fruit drupacé. (Một loại quả tính chất quả hạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruit à noyau: quả hạt cứng (cách gọi thông thường hơn, không hoàn toàn chính xác về mặt thực vật học).
    • L'abricot est un fruit à noyau. (Quả một loại quả hạt cứng.)
Các cụm từ liên quan
  • Noyau de la drupe: hạt của quả hạch.

    • Le noyau de la drupe contient l'amande. (Hạt của quả hạch chứa nhân bên trong.)
  • Péricarpe de la drupe: vỏ quả hạch (bao gồm lớp vỏ ngoài, lớp thịt quả lớp vỏ hạt cứng).

    • Le péricarpe de la drupe est charnu. (Vỏ quả của quả hạch thì mọng thịt.)
drupe

Une drupe mûre pend de la branche d'un arbre fruitier.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) quả hạch

Từ chứa "drupe"

Từ có nhắc đến "drupe"