drupe

/dru:p/
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) quả hạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "drupe"

Từ có nhắc đến "drupe"

drupe
Une drupe mûre pend de la branche d'un arbre fruitier.