turgor

Định nghĩa

Danh từ (sinh học): Trạng thái trương nướcđộ căng phồng bình thường của tế bào, mạch máu hoặc mao mạch, do áp lực của chất lỏng bên trong tác động lên thành hoặc màng tế bào.

dụ sử dụng
  • (Trạng thái trương nước của tế bào thực vật giúp duy trì tư thế đứng thẳng của cây.)
  • (Sự giảm áp lực trương nước gây ra hiện tượng héo úa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Turgor pressure (áp suất trương nước): lực đẩy từ bên trong tế bào lên thành tế bào.

    • High turgor pressure is essential for cell expansion in growing plants. (Áp suất trương nước cao rất cần thiết cho sự giãn nở tế bàocây đang phát triển.)
  • Turgor loss point (điểm mất trương nước): ngưỡng tại đó tế bào mất độ căng bắt đầu héo.

    • The turgor loss point indicates the plant's drought tolerance. (Điểm mất trương nước cho thấy khả năng chịu hạn của cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Turgid (tính từ): căng phồng, trương lên.

    • The turgid leaves indicate the plant is well-watered. (Những chiếc căng phồng cho thấy cây được tưới nước đầy đủ.)
  • Turgescence (danh từ): quá trình hoặc trạng thái trương nước.

    • Turgescence is a key process in cell growth. (Quá trình trương nước một bước quan trọng trong sự phát triển của tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự căng phồng: trạng thái căng đầy do áp lực bên trong.
  • Độ trương: mức độ căng của tế bào hoặc .
Các cụm từ liên quan
  • Maintain turgor: duy trì trạng thái trương nước.

    • Plants need water to maintain turgor. (Thực vật cần nước để duy trì trạng thái trương nước.)
  • Lose turgor: mất trạng thái trương nước.

    • When a plant loses turgor, it wilts. (Khi cây mất trạng thái trương nước, sẽ héo.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến 'turgor' trong tiếng Anh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

turgor
A plant leaf stands upright due to healthy cell turgor.